DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.73 | 0.35 | 0.72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.00 | 6.08 | 10.70 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.94 | 1.95 | 2.50 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 44.13 | 41.59 | 38.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23.22 | -5.75 | -7.23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.58 | 34.38 | 32.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.77 | 76.91 | 84.34 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 167.29 | 114.06 | 87.69 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 762.05 | 676.85 | 721.18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 12.34 | 24.02 | 10.09 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 555.06 | 517.55 | 640.33 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 162.49 | 113.58 | -37.20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.53 | 1.93 | 0.88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.21 | 0.73 | 0.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.81 | 0.83 | 0.81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.94 | 0.95 | 1.50 |