DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.69 | 0.26 | 12.18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -23.30 | 9.20 | 34.14 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.02 | 0.18 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.67 | 1.70 | 2.03 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 27.46 | 26.82 | 266.29 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6.58 | -2.33 | 893.02 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.28 | 30.14 | 51.65 |
Tỷ lệ EBIT | % | 42.93 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.14 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.53 | 100.53 | 80.22 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 225.08 | 164.58 | 21.82 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 1,129.63 | 2,034.78 | 129.86 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.12 | 26.79 | 8.35 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,295.52 | 1,458.22 | 133.64 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 297.49 | 305.63 | 144.10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.22 | 3.49 | 1.59 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.25 | 1.01 | 0.65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.75 | 0.73 | 0.74 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.67 | 0.70 | 1.03 |