DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.06 | 0.73 | 0.35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21.37 | 12.00 | 6.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.94 | 1.94 | 1.95 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 35.81 | 44.13 | 41.59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -64.76 | 23.22 | -5.75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 51.27 | 44.58 | 34.38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.17 | 78.77 | 76.91 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 197.48 | 167.29 | 114.06 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1,302.40 | 762.05 | 676.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 83.91 | 12.34 | 24.02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 782.76 | 555.06 | 517.55 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 204.13 | 162.49 | 113.58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.98 | 2.53 | 1.93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.64 | 1.21 | 0.73 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.78 | 0.81 | 0.83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.94 | 0.94 | 0.95 |