|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
861,452
|
570,930
|
385,912
|
389,993
|
307,201
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,643
|
16,724
|
29,232
|
64,622
|
51,495
|
|
1. Tiền
|
17,643
|
16,724
|
29,232
|
8,622
|
21,495
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
56,000
|
30,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
537,000
|
280,000
|
90,000
|
32,500
|
40,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
537,000
|
280,000
|
90,000
|
32,500
|
40,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
176,665
|
77,742
|
50,990
|
63,671
|
77,503
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
83,645
|
27,031
|
10,168
|
39,445
|
20,906
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
52,076
|
8,946
|
8,456
|
3,823
|
36,725
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
42,601
|
43,854
|
34,741
|
24,124
|
23,714
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,657
|
-2,090
|
-2,375
|
-3,721
|
-3,842
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
93,991
|
143,816
|
153,405
|
187,305
|
135,477
|
|
1. Hàng tồn kho
|
93,991
|
143,816
|
153,405
|
187,305
|
135,477
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
36,153
|
52,649
|
62,284
|
41,895
|
2,726
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
256
|
89
|
162
|
2,204
|
4
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35,897
|
51,961
|
60,201
|
38,506
|
2,669
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
598
|
1,922
|
1,185
|
53
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
924,560
|
1,092,710
|
1,172,853
|
1,126,273
|
1,094,690
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,052
|
11,052
|
11,052
|
11,052
|
42,783
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
75
|
75
|
75
|
75
|
75
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
17,528
|
17,528
|
17,528
|
17,528
|
49,260
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-6,551
|
-6,551
|
-6,551
|
-6,551
|
-6,551
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,830
|
8,131
|
13,665
|
82,073
|
78,091
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,774
|
8,020
|
13,575
|
58,827
|
55,500
|
|
- Nguyên giá
|
23,996
|
26,527
|
33,986
|
82,148
|
82,180
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,223
|
-18,506
|
-20,411
|
-23,320
|
-26,680
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
56
|
110
|
90
|
23,246
|
22,590
|
|
- Nguyên giá
|
1,201
|
1,269
|
1,269
|
24,974
|
24,974
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,145
|
-1,158
|
-1,179
|
-1,729
|
-2,384
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
172,210
|
343,018
|
356,127
|
343,164
|
404,005
|
|
- Nguyên giá
|
412,634
|
606,256
|
646,310
|
650,651
|
738,972
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-240,424
|
-263,238
|
-290,184
|
-307,487
|
-334,967
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
142,313
|
45,874
|
65,594
|
17,632
|
28,195
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
142,313
|
45,874
|
65,594
|
17,632
|
28,195
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
91,084
|
85,580
|
83,744
|
84,711
|
307,804
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
214,500
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
91,200
|
91,200
|
91,200
|
91,200
|
97,450
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-116
|
-5,620
|
-7,456
|
-6,489
|
-4,146
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
501,071
|
599,055
|
642,672
|
587,641
|
233,812
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
494,277
|
593,485
|
637,587
|
582,408
|
231,116
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
6,795
|
5,571
|
5,085
|
5,234
|
2,696
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,786,012
|
1,663,640
|
1,558,765
|
1,516,266
|
1,401,891
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
689,017
|
658,808
|
622,131
|
769,467
|
679,858
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
94,204
|
87,961
|
74,557
|
245,890
|
103,069
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,191
|
15,991
|
5,256
|
12,041
|
8,728
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
95
|
95
|
95
|
95
|
6,845
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,761
|
1,459
|
0
|
19,855
|
2,604
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,689
|
2,407
|
3,778
|
12,945
|
29,407
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
35,133
|
30,911
|
25,603
|
28,132
|
10,736
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
25,662
|
24,940
|
26,503
|
101,184
|
27,928
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,229
|
2,653
|
4,169
|
51,371
|
16,151
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21,444
|
9,505
|
9,152
|
20,267
|
671
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
594,813
|
570,847
|
547,574
|
523,577
|
576,789
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
56
|
56
|
56
|
56
|
56
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
594,757
|
570,791
|
547,518
|
523,521
|
576,734
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,096,996
|
1,004,832
|
936,634
|
746,799
|
722,033
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,096,996
|
1,004,832
|
936,634
|
746,799
|
722,033
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
303,048
|
303,048
|
303,048
|
303,048
|
303,048
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69,279
|
69,279
|
69,279
|
69,279
|
69,279
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1,408
|
-1,408
|
-1,408
|
-1,408
|
-1,408
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
82,825
|
85,402
|
89,265
|
102,496
|
138,659
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
16,675
|
16,675
|
16,675
|
16,675
|
16,675
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
626,576
|
531,835
|
459,774
|
256,708
|
195,779
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
474,863
|
520,667
|
441,056
|
196,515
|
2,526
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
151,713
|
11,168
|
18,718
|
60,194
|
193,253
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,786,012
|
1,663,640
|
1,558,765
|
1,516,266
|
1,401,891
|