DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,23 | 0,54 | 11,36 | 18,67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,22 | 0,23 | 5,67 | 9,42 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,95 | 0,85 | 0,96 | 1,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,80 | 2,79 | 2,09 | 1,98 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 12.269,04 | 11.110,00 | 13.573,52 | 15.999,74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,47 | -9,45 | 22,17 | 17,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,57 | 10,03 | 14,24 | 17,17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,58 | 3,04 | 8,21 | 11,77 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,43 | 28,90 | 76,34 | 86,18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 58,41 | 25,58 | 90,41 | 92,81 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,84 | 13,94 | 10,81 | 16,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 171,60 | 200,84 | 172,97 | 184,23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 70,05 | 29,05 | 23,91 | 25,27 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 210,19 | 233,30 | 210,77 | 215,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -147,90 | -40,36 | 1.417,45 | 2.803,44 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,98 | 0,99 | 1,22 | 1,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,24 | 0,21 | 0,34 | 0,45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,45 | 0,44 | 0,41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,80 | 1,79 | 1,09 | 0,98 |