DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.17 | -2.47 | -12.59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -47.83 | -9.32 | -213.83 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.04 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.28 | 6.34 | 7.91 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1.40 | 1.07 | 0.21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -82.51 | -23.63 | -80.28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.99 | 24.11 | 33.86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 891.13 | 1,122.32 | 6,849.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.41 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 106.52 | 101.59 | 595.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,328.05 | 2,183.35 | 12,255.37 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -6.67 | 4.03 | 3.58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.75 | 1.19 | 1.14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.62 | 1.02 | 1.00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.58 | 0.00 | 0.00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.28 | 5.34 | 6.91 |