|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
618,398
|
606,439
|
602,278
|
615,822
|
616,007
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,474
|
2,947
|
3,119
|
8,535
|
13,021
|
|
1. Tiền
|
2,474
|
2,947
|
3,119
|
8,535
|
13,021
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
548,641
|
535,921
|
530,975
|
515,824
|
496,153
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12,379
|
9,938
|
8,971
|
9,069
|
21,554
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16,384
|
18,112
|
17,212
|
17,377
|
21,936
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
436,167
|
444,832
|
447,208
|
428,956
|
392,099
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
86,873
|
65,892
|
61,200
|
64,627
|
64,769
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,162
|
-2,853
|
-3,616
|
-4,205
|
-4,205
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
67,065
|
66,676
|
67,394
|
89,017
|
103,077
|
|
1. Hàng tồn kho
|
73,628
|
73,239
|
74,437
|
100,069
|
114,130
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6,563
|
-6,563
|
-7,043
|
-11,053
|
-11,053
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
217
|
895
|
789
|
2,447
|
3,755
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
10
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
217
|
885
|
789
|
2,447
|
3,755
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
64,713
|
62,777
|
62,380
|
62,124
|
61,748
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
500
|
500
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
500
|
500
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,182
|
1,248
|
862
|
606
|
230
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,182
|
1,248
|
862
|
606
|
230
|
|
- Nguyên giá
|
36,242
|
36,242
|
36,242
|
36,242
|
36,242
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,060
|
-34,993
|
-35,380
|
-35,636
|
-36,012
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
27,768
|
27,768
|
27,768
|
27,768
|
27,768
|
|
- Nguyên giá
|
27,768
|
27,768
|
27,768
|
27,768
|
27,768
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
33,750
|
33,750
|
33,750
|
33,250
|
33,250
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
33,250
|
33,250
|
33,250
|
33,250
|
33,250
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
500
|
500
|
500
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13
|
11
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13
|
11
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
683,111
|
669,216
|
664,657
|
677,946
|
677,754
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
51,383
|
37,350
|
32,552
|
45,594
|
45,729
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
51,163
|
37,350
|
32,552
|
45,594
|
45,729
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12,701
|
17,291
|
14,841
|
22,147
|
9,104
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29,940
|
10,190
|
8,364
|
8,522
|
26,021
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
300
|
1,658
|
1,057
|
5,419
|
2,059
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
467
|
529
|
656
|
1,753
|
729
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19
|
13
|
51
|
70
|
84
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,566
|
7,563
|
7,476
|
7,577
|
7,626
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
166
|
106
|
106
|
106
|
106
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
220
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
220
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
631,728
|
631,866
|
632,106
|
632,352
|
632,026
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
631,728
|
631,866
|
632,106
|
632,352
|
632,026
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
603,110
|
603,110
|
603,110
|
603,110
|
603,110
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8,329
|
8,329
|
8,329
|
8,329
|
8,329
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-15
|
-15
|
-15
|
-15
|
-15
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,294
|
4,294
|
4,294
|
4,294
|
4,294
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,010
|
16,148
|
16,388
|
16,634
|
16,307
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16,725
|
16,014
|
16,148
|
16,388
|
16,405
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-716
|
134
|
240
|
247
|
-98
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
683,111
|
669,216
|
664,657
|
677,946
|
677,754
|