DUPONT
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,12 | 0,10 | -0,02 | -3.859,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,62 | 1,74 | -3.300,01 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,06 | 0,32 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 | 1,07 | 1,07 | 3,70 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 29,55 | 37,43 | 16,91 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,65 | 26,64 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -2,22 | 10,55 | 75,84 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,91 | 8,00 | -3.300,01 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 33,16 | 21,76 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6.557,54 | 5.030,17 | 195,48 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 899,35 | 1.090,96 | 0,00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 101,06 | 92,91 | 572,48 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 7.438,13 | 6.005,33 | 554,84 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2020 | 2021 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 569,73 | 570,23 | 570,28 | -13,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 18,50 | 13,51 | 13,47 | 0,66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 16,41 | 11,50 | 11,13 | 0,57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,09 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | 0,07 | 0,07 | 2,70 |