DUPONT
| Unit | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | |||
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.24 | 2.25 | 1.73 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | |||
| Thời gian tồn kho | Date | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date |
Financial Strength
| Unit | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 23.50 | 32.20 | 30.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.52 | 1.62 | 2.09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.46 | 1.57 | 2.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.16 | 0.10 | 0.12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.24 | 1.25 | 0.73 |