DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8,00 | 12,39 | -2,11 | -12,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,05 | -49,70 | 6,61 | 41,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,64 | 0,39 | 0,61 | 0,64 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,83 | -0,64 | -0,52 | -0,47 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 384,66 | 205,91 | 258,86 | 217,31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,28 | -46,47 | 25,71 | -16,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,19 | -29,77 | -15,11 | -6,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21,74 | -39,25 | 49,05 | 49,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,64 | 126,46 | 13,48 | 84,06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,39 | 100,12 | 99,90 | 99,80 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,21 | 69,31 | 60,98 | 39,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13,74 | 13,35 | 13,99 | 7,94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,71 | 15,78 | 26,27 | 36,53 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 130,55 | 234,55 | 136,33 | 110,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 55,92 | 56,72 | 35,54 | 7,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,68 | 1,75 | 1,58 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,31 | 1,27 | 0,89 | 0,53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,75 | 0,77 | 0,81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,83 | -1,64 | -1,52 | -1,48 |