DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.55 | 23.36 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -274.53 | -151.19 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.03 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -5.56 | -7.20 | -5.04 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 16.62 | 69.37 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 317.29 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -8.67 | 37.23 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -18.59 | -94.59 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1,476.55 | 159.85 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 7,458.46 | 1,750.66 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 8,789.02 | 1,383.04 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5,489.51 | 883.42 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 9,836.09 | 2,285.77 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -662.28 | -499.91 | -523.57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.76 | 0.78 | 0.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.60 | 0.59 | 0.59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.26 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -6.56 | -8.20 | -6.04 |