DUPONT
Đơn vị | 2019 | 2020 | 2021 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -10,63 | -25,42 | 11,69 | 7,12 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,01 | -3,81 | 1,79 | 2,36 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,22 | 3,87 | 4,17 | 2,33 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,38 | 1,72 | 1,56 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2019 | 2020 | 2021 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 839,50 | 828,35 | 894,46 | 490,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -28,87 | -1,33 | 7,98 | -45,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -1,07 | -0,75 | 3,89 | 7,91 |
Tỷ lệ EBIT | % | -1,01 | -2,64 | 2,41 | 3,10 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 201,06 | 136,75 | 82,28 | 90,85 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,78 | 105,54 | 90,22 | 83,63 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2019 | 2020 | 2021 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,10 | 13,04 | 12,56 | 40,90 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 61,18 | 31,16 | 25,50 | 43,87 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,49 | 12,45 | 16,51 | 44,73 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 107,13 | 41,19 | 41,49 | 87,86 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2019 | 2020 | 2021 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9,80 | -14,70 | 5,98 | 43,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 0,86 | 1,06 | 1,58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,44 | 0,29 | 0,38 | 0,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,56 | 0,53 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,50 | 0,87 | 0,70 | 0,47 |