DUPONT
| Unit | Q3 2021 | Q4 2021 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.06 | -1.63 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19.40 | -1.03 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.45 | 1.01 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.62 | 1.56 | 1.30 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2021 | Q4 2021 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 99.91 | 215.84 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -63.64 | 116.04 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.09 | 5.08 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.55 | -0.38 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.00 | 173.27 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98.32 | 155.69 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2021 | Q4 2021 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 47.97 | 13.01 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 45.35 | 26.46 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 46.90 | 17.13 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 98.66 | 43.00 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2021 | Q4 2021 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 6.02 | 6.01 | 43.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.06 | 1.06 | 1.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.54 | 0.38 | 0.79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.52 | 0.53 | 0.44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.74 | 0.70 | 0.47 |