Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 237.881 246.398 93.474 101.679 118.062
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25.992 38.382 2.246 5.377 4.520
1. Tiền 23.992 38.382 2.246 5.377 4.520
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53.010 64.620 29.602 30.769 54.959
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 50.919 64.038 25.655 28.493 55.303
2. Trả trước cho người bán 2.241 551 4.142 2.377 934
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.091 1.321 1.093 1.189 1.054
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.241 -1.289 -1.289 -1.289 -2.331
IV. Tổng hàng tồn kho 152.096 135.561 54.433 58.224 53.505
1. Hàng tồn kho 161.399 140.518 70.411 59.414 53.506
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9.303 -4.957 -15.978 -1.190 -1
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.784 7.834 7.193 7.308 5.078
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 471 582 564 37 249
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.208 6.253 5.628 6.271 3.825
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.104 1.000 1.000 1.000 1.004
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 151.161 130.926 120.533 112.592 92.722
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 84.611 65.562 55.530 47.784 27.338
1. Tài sản cố định hữu hình 84.587 65.542 55.516 47.632 27.231
- Nguyên giá 252.556 217.302 211.862 212.557 175.909
- Giá trị hao mòn lũy kế -167.969 -151.760 -156.346 -164.924 -148.678
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 25 20 15 151 107
- Nguyên giá 35 35 35 375 515
- Giá trị hao mòn lũy kế -10 -15 -20 -224 -408
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 205 240 285 285 374
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 205 240 285 285 374
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 64.295 64.370 64.425 64.413 64.548
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.757 2.832 2.898 2.887 3.021
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 61.538 61.538 61.527 61.527 61.527
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.050 754 292 109 461
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.050 754 292 109 461
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 389.042 377.324 214.007 214.271 210.783
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 229.559 237.089 108.295 95.938 75.703
I. Nợ ngắn hạn 226.897 236.597 108.177 95.701 74.904
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 130.916 164.324 61.065 41.915 9.813
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 75.252 53.959 28.136 38.465 54.556
4. Người mua trả tiền trước 8.110 366 4.617 2.819 1.056
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 256 326 616 2.497 573
6. Phải trả người lao động 4.150 4.153 3.829 5.603 5.400
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 596 558 418 455 1.178
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 293 0 11 37 213
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.042 12.576 9.089 3.422 1.624
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 280 336 396 489 491
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.662 492 118 237 799
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 288 174 118 237 799
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 742 318 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.632 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 159.483 140.235 105.712 118.333 135.080
I. Vốn chủ sở hữu 159.404 140.155 105.633 118.254 135.001
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 225.000 225.000 225.000 225.000 225.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.488 432 650 1.320 2.519
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -5.866 -4.657 -4.657 -4.657 -4.657
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.145 3.705 4.067 4.035 4.175
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -85.712 -102.584 -138.019 -126.236 -119.496
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -89.800 -82.938 -103.353 -138.973 -126.751
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.087 -19.645 -34.666 12.737 7.254
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 22.349 18.258 18.591 18.791 27.460
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 79 79 79 79 79
1. Nguồn kinh phí 79 79 79 79 79
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 389.042 377.324 214.007 214.271 210.783