DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 27,88 | 13,63 | 14,70 | 15,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,10 | 1,93 | 2,03 | 2,08 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,47 | 2,52 | 2,60 | 2,37 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,59 | 2,80 | 2,79 | 3,20 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 22.059,21 | 18.817,48 | 22.078,25 | 26.631,55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,19 | -14,70 | 17,33 | 20,62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,54 | 8,29 | 9,34 | 8,68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,36 | 3,15 | 3,03 | 3,10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,69 | 79,38 | 84,93 | 81,67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,27 | 77,05 | 78,83 | 82,42 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 26,12 | 42,04 | 43,55 | 48,16 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 61,64 | 66,48 | 66,17 | 68,78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,66 | 32,35 | 41,99 | 53,02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 95,68 | 131,95 | 128,48 | 146,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.900,08 | 1.986,46 | 2.286,91 | 2.921,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,49 | 1,41 | 1,42 | 1,38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,75 | 0,74 | 0,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,09 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,60 | 1,82 | 1,80 | 2,22 |