DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,02 | 17,72 | 13,36 | 13,24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,50 | 30,73 | 22,38 | 22,63 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,53 | 0,44 | 0,45 | 0,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,32 | 1,31 | 1,32 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 20,28 | 17,64 | 18,46 | 18,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,79 | -13,06 | 4,70 | 2,42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47,61 | 42,80 | 43,36 | 46,26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 28,26 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,16 | 78,20 | 79,20 | 79,73 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 24,30 | 4,03 | 71,95 | 0,29 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,22 | 24,13 | 0,04 | 7,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 486,16 | 601,63 | 601,57 | 481,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,31 | 19,90 | 20,80 | 8,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,10 | 3,17 | 3,16 | 1,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,02 | 3,09 | 3,07 | 1,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,27 | 0,25 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,31 | 0,32 | 0,62 |