DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,64 | 15,02 | 17,72 | 13,36 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,68 | 21,50 | 30,73 | 22,38 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,55 | 0,53 | 0,44 | 0,45 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,32 | 1,31 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 18,99 | 20,28 | 17,64 | 18,46 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 7,67 | 6,79 | -13,06 | 4,70 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46,09 | 47,61 | 42,80 | 43,36 |
Tỷ lệ EBIT | % | 28,26 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,63 | 77,16 | 78,20 | 79,20 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,46 | 24,30 | 4,03 | 71,95 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,64 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,51 | 3,22 | 24,13 | 0,04 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 431,71 | 486,16 | 601,63 | 601,57 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,95 | 18,31 | 19,90 | 20,80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,99 | 3,10 | 3,17 | 3,16 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,97 | 3,02 | 3,09 | 3,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,30 | 0,27 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,32 | 0,31 | 0,32 |