DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.30 | 1.83 | 1.91 | 2.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.26 | 1.86 | 2.16 | 2.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.48 | 0.47 | 0.50 | 0.51 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.18 | 2.08 | 1.75 | 1.82 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 7,854.93 | 7,598.83 | 8,898.45 | 9,775.76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 45.93 | -3.26 | 17.10 | 9.86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.51 | 17.47 | 16.91 | 16.52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.79 | 11.27 | 8.74 | 10.08 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 20.01 | 22.71 | 29.42 | 37.62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 58.36 | 72.83 | 84.21 | 70.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 193.17 | 260.12 | 197.95 | 236.00 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 83.52 | 88.33 | 78.86 | 100.19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 72.50 | 56.39 | 38.27 | 44.83 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 353.33 | 399.03 | 363.38 | 398.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,426.05 | 2,208.52 | 3,016.80 | 4,290.94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.23 | 1.36 | 1.52 | 1.67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.96 | 1.10 | 1.22 | 1.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.54 | 0.48 | 0.50 | 0.44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.58 | 1.47 | 1.15 | 1.21 |