DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,40 | 11,69 | 10,15 | 11,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,75 | 4,20 | 3,58 | 4,26 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,52 | 2,12 | 2,11 | 2,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,31 | 1,34 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 270,11 | 218,97 | 211,41 | 206,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 127,41 | -18,93 | -3,45 | -2,45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,08 | 26,52 | 25,62 | 27,29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,38 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,61 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,60 | 80,08 | 79,86 | 79,93 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7,09 | 11,56 | 11,39 | 9,97 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,77 | 8,26 | 10,03 | 6,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,10 | 14,51 | 16,85 | 2,41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 90,74 | 108,64 | 113,08 | 119,25 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 38,71 | 41,38 | 40,66 | 45,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,36 | 2,74 | 2,64 | 3,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,13 | 2,55 | 2,45 | 2,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,37 | 0,35 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,31 | 0,34 | 0,30 |