DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,18 | 16,40 | 11,69 | 10,15 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3,26 | 4,75 | 4,20 | 3,58 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,35 | 2,52 | 2,12 | 2,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,37 | 1,31 | 1,34 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 118,78 | 270,11 | 218,97 | 211,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -40,26 | 127,41 | -18,93 | -3,45 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,34 | 25,08 | 26,52 | 25,62 |
Tỷ lệ EBIT | % | -3,25 | 5,38 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,29 | 99,61 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 88,60 | 80,08 | 79,86 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,86 | 7,09 | 11,56 | 11,39 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 14,22 | 9,77 | 8,26 | 10,03 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,06 | 12,10 | 14,51 | 16,85 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 115,62 | 90,74 | 108,64 | 113,08 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 27,07 | 38,71 | 41,38 | 40,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,57 | 2,36 | 2,74 | 2,64 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,21 | 2,13 | 2,55 | 2,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,37 | 0,37 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,37 | 0,31 | 0,34 |