DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,62 | 4,43 | 3,74 | 5,94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,82 | 2,00 | 1,79 | 2,76 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,86 | 1,95 | 1,83 | 1,88 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,14 | 1,14 | 1,14 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 369,87 | 236,33 | 219,96 | 231,40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,91 | -36,10 | -6,93 | 5,20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,12 | 4,67 | 4,76 | 4,53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,06 | 2,71 | 2,34 | 3,59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,62 | 92,30 | 96,28 | 96,52 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,76 | 79,68 | 79,56 | 79,73 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3,45 | 0,62 | 35,55 | 21,64 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,14 | 7,25 | 15,88 | 7,68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,65 | 4,78 | 7,46 | 6,11 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 126,07 | 185,64 | 197,60 | 192,82 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 112,34 | 105,21 | 104,32 | 106,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 8,29 | 8,02 | 8,07 | 7,89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,80 | 7,71 | 7,45 | 7,57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,14 | 0,14 | 0,14 | 0,14 |