DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,77 | 15,62 | 4,43 | 3,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,38 | 4,82 | 2,00 | 1,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,66 | 2,86 | 1,95 | 1,83 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,14 | 1,14 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 336,51 | 369,87 | 236,33 | 219,96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,21 | 9,91 | -36,10 | -6,93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,01 | 10,12 | 4,67 | 4,76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,58 | 6,06 | 2,71 | 2,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,06 | 99,62 | 92,30 | 96,28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,93 | 79,76 | 79,68 | 79,56 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,32 | 3,45 | 0,62 | 35,55 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 59,12 | 9,14 | 7,25 | 15,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,57 | 0,65 | 4,78 | 7,46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 135,62 | 126,07 | 185,64 | 197,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 113,93 | 112,34 | 105,21 | 104,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 11,26 | 8,29 | 8,02 | 8,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,91 | 7,80 | 7,71 | 7,45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,10 | 0,14 | 0,14 | 0,14 |