DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.66 | 15.76 | 15.75 | 15.69 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.05 | 1.90 | 2.57 | 2.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.54 | 3.42 | 3.38 | 3.71 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.02 | 2.42 | 1.82 | 2.10 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 329.88 | 408.47 | 322.87 | 441.55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.34 | 23.83 | -20.96 | 36.76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.74 | 7.76 | 8.45 | 6.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.70 | 2.55 | 3.45 | 2.57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.34 | 93.74 | 93.63 | 98.23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.58 | 79.59 | 79.57 | 79.70 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 26.04 | 28.57 | 37.69 | 44.25 |
| Thời gian tồn kho | Date | 59.70 | 65.88 | 56.46 | 43.53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 45.12 | 41.71 | 38.30 | 47.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 85.24 | 91.81 | 92.34 | 88.24 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 30.07 | 32.88 | 38.84 | 44.63 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.64 | 1.47 | 1.91 | 1.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.52 | 0.47 | 0.80 | 0.91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.17 | 0.14 | 0.15 | 0.10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.02 | 1.42 | 0.82 | 1.10 |