DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -6.48 | 1.67 | -0.79 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -122.61 | 40.77 | -13.58 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.04 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.12 | 1.06 | 1.08 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 45.15 | 35.68 | 50.31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.27 | -20.99 | 41.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -124.83 | 15.59 | -31.82 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -122.61 | -13.58 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 402.02 | 536.59 | 354.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1.43 | 4.99 | 2.54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 8.91 | 24.50 | 12.26 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,091.66 | 1,300.53 | 935.35 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 437.49 | 455.98 | 450.89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.26 | 9.69 | 7.96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.01 | 9.20 | 7.55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.44 | 0.45 | 0.44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.12 | 0.06 | 0.08 |