DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4,41 | 0,48 | -2,26 | -6,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -18,75 | 2,14 | -10,78 | -32,29 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,21 | 0,21 | 0,20 | 0,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,06 | 1,06 | 1,06 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 221,63 | 212,22 | 194,08 | 171,57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 296,56 | -4,25 | -8,55 | -11,60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -18,33 | -10,62 | -20,16 | -43,77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -18,67 | 2,61 | -10,49 | -32,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,41 | 82,05 | 102,76 | 100,02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 170,63 | 181,78 | 287,76 | 446,32 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,88 | 3,50 | 3,97 | 2,44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,77 | 13,14 | 20,78 | 11,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.075,19 | 996,04 | 748,89 | 1.081,73 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 517,75 | 528,31 | 342,63 | 455,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,83 | 11,40 | 7,16 | 9,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,62 | 10,88 | 6,67 | 9,20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,42 | 0,59 | 0,45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,15 | 0,06 | 0,06 | 0,06 |