Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 536.317 652.865 579.107 398.206 508.473
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.108 4.902 21.735 45.410 6.054
1. Tiền 2.108 4.902 6.735 2.410 6.054
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 15.000 43.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 400.050 516.200 425.000 172.500 267.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 400.050 516.200 425.000 172.500 267.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 107.744 103.607 105.687 153.011 209.794
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.570 15.644 14.154 14.475 15.433
2. Trả trước cho người bán 729 558 2.615 960 1.182
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 94.004 88.937 91.515 149.063 204.666
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.559 -1.532 -2.598 -11.488 -11.488
IV. Tổng hàng tồn kho 2.240 3.084 1.993 2.277 1.648
1. Hàng tồn kho 2.240 3.084 1.993 2.277 1.648
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24.175 25.072 24.693 25.008 23.977
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 791 2.693 2.315 2.624 1.575
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.006 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22.378 22.378 22.378 22.384 22.403
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 509.355 428.213 419.972 584.915 416.181
I. Các khoản phải thu dài hạn 13.111 13.111 13.148 12.620 12.970
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 240 240 240 240 240
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 19.911 19.911 19.948 19.420 19.770
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -7.040 -7.040 -7.040 -7.040 -7.040
II. Tài sản cố định 120.012 94.078 95.920 101.368 91.289
1. Tài sản cố định hữu hình 119.234 93.470 95.481 101.098 91.188
- Nguyên giá 569.950 574.834 592.775 614.899 626.583
- Giá trị hao mòn lũy kế -450.716 -481.364 -497.294 -513.801 -535.395
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 777 608 439 270 101
- Nguyên giá 31.014 31.014 31.014 30.620 30.620
- Giá trị hao mòn lũy kế -30.237 -30.406 -30.575 -30.350 -30.519
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.219 9.326 8.880 10.630 8.096
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.219 9.326 8.880 10.630 8.096
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 314.045 285.853 291.593 441.268 285.064
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 253.277 253.277 253.277 253.277 253.277
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 33.606 33.606 33.606 33.606 33.606
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -838 -1.030 -1.290 -1.614 -1.819
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 28.000 0 6.000 156.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 52.968 25.845 10.430 19.029 18.763
1. Chi phí trả trước dài hạn 52.968 25.845 10.430 19.029 18.763
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.045.672 1.081.078 999.079 983.121 924.654
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51.417 138.091 53.759 58.554 55.494
I. Nợ ngắn hạn 48.913 135.117 50.794 55.579 52.496
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 79.500 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.851 10.612 7.490 11.927 8.084
4. Người mua trả tiền trước 0 0 27 26 35
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.025 768 584 479 576
6. Phải trả người lao động 3.662 6.047 6.232 6.350 6.738
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.769 5.211 4.678 5.133 5.133
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 233 640 241 390 340
11. Phải trả ngắn hạn khác 31.254 32.275 31.526 31.266 31.584
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 120 63 16 8 8
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.504 2.974 2.965 2.975 2.998
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.504 2.974 2.965 2.975 2.998
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 994.255 942.987 945.319 924.566 869.160
I. Vốn chủ sở hữu 994.255 942.987 945.319 924.566 869.160
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.186.840 1.186.840 1.186.840 1.186.840 1.186.840
2. Thặng dư vốn cổ phần 69.687 69.687 69.687 69.687 69.687
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -262.271 -313.540 -311.208 -331.961 -387.367
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -181.307 -271.945 -313.540 -311.208 -331.961
- LNST chưa phân phối kỳ này -80.965 -41.595 2.332 -20.753 -55.406
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.045.672 1.081.078 999.079 983.121 924.654