単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 398,246 563,905 564,885 540,177 508,473
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,410 21,904 5,093 69,016 6,054
1. Tiền 2,410 2,404 5,093 3,016 6,054
2. Các khoản tương đương tiền 43,000 19,500 0 66,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 172,500 312,500 332,000 247,000 267,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 172,500 312,500 332,000 247,000 267,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 153,011 202,793 202,246 198,927 209,794
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14,475 15,722 15,832 17,494 15,433
2. Trả trước cho người bán 960 965 1,762 1,689 1,182
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 149,063 197,595 196,139 191,232 204,666
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,488 -11,488 -11,488 -11,488 -11,488
IV. Tổng hàng tồn kho 2,277 1,925 1,703 1,587 1,648
1. Hàng tồn kho 2,277 1,925 1,703 1,587 1,648
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 25,049 24,783 23,843 23,646 23,977
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,665 2,402 1,462 1,239 1,575
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22,384 22,382 22,382 22,407 22,403
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 584,796 426,187 429,748 421,226 416,181
I. Các khoản phải thu dài hạn 12,620 12,620 12,970 12,970 12,970
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 240 240 240 240 240
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 19,420 19,420 19,770 19,770 19,770
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -7,040 -7,040 -7,040 -7,040 -7,040
II. Tài sản cố định 101,368 98,601 97,041 94,873 91,289
1. Tài sản cố định hữu hình 101,098 98,374 96,856 94,730 91,188
- Nguyên giá 614,899 617,819 622,148 624,742 626,583
- Giá trị hao mòn lũy kế -513,801 -519,445 -525,292 -530,012 -535,395
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 270 228 185 143 101
- Nguyên giá 30,620 30,620 30,620 30,620 30,620
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,350 -30,392 -30,435 -30,477 -30,519
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10,693 11,076 9,969 9,044 8,096
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10,693 11,076 9,969 9,044 8,096
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 441,059 285,268 291,268 285,268 285,064
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 253,277 253,277 253,277 253,277 253,277
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 33,606 33,606 33,606 33,606 33,606
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,824 -1,614 -1,614 -1,614 -1,819
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 156,000 0 6,000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19,055 18,621 18,499 19,070 18,763
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,055 18,621 18,499 19,070 18,763
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 983,042 990,092 994,633 961,403 924,654
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 58,652 70,596 84,658 106,788 55,494
I. Nợ ngắn hạn 55,677 67,621 81,695 102,691 52,496
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 12,024 10,741 6,622 9,916 8,084
4. Người mua trả tiền trước 26 44 47 313 35
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 479 17,604 34,831 52,076 576
6. Phải trả người lao động 6,356 3,035 3,248 3,216 6,738
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,133 5,133 5,133 5,133 5,133
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 342 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 385 423 421 0 340
11. Phải trả ngắn hạn khác 31,266 30,634 31,385 31,688 31,584
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8 8 8 8 8
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,975 2,975 2,963 4,097 2,998
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,975 2,975 2,963 4,097 2,998
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 924,390 919,495 909,975 854,614 869,160
I. Vốn chủ sở hữu 924,390 919,495 909,975 854,614 869,160
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,186,840 1,186,840 1,186,840 1,186,840 1,186,840
2. Thặng dư vốn cổ phần 69,687 69,687 69,687 69,687 69,687
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -332,137 -337,032 -346,552 -401,913 -387,367
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -311,208 -331,961 -331,961 -331,961 -331,961
- LNST chưa phân phối kỳ này -20,930 -5,071 -14,591 -69,952 -55,406
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 983,042 990,092 994,633 961,403 924,654