|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
540.177
|
508.473
|
515.687
|
284.844
|
333.777
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
69.016
|
6.054
|
3.940
|
3.912
|
40.679
|
|
1. Tiền
|
3.016
|
6.054
|
3.940
|
3.912
|
2.679
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
66.000
|
0
|
0
|
0
|
38.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
247.000
|
267.000
|
290.000
|
245.015
|
260.766
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
247.000
|
267.000
|
290.000
|
245.015
|
260.766
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
198.927
|
209.794
|
195.293
|
9.050
|
6.159
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.494
|
15.433
|
16.724
|
5.931
|
4.483
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.689
|
1.182
|
1.274
|
683
|
1.061
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
191.232
|
204.666
|
188.919
|
2.573
|
752
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.488
|
-11.488
|
-11.625
|
-137
|
-137
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.587
|
1.648
|
1.847
|
2.051
|
1.931
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.587
|
1.648
|
1.847
|
2.051
|
1.931
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.646
|
23.977
|
24.607
|
24.816
|
24.242
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.239
|
1.575
|
2.165
|
2.434
|
1.860
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22.407
|
22.403
|
22.441
|
22.382
|
22.382
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
421.226
|
416.181
|
412.881
|
623.282
|
584.004
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12.970
|
12.970
|
12.620
|
193.335
|
194.205
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
240
|
240
|
240
|
12.498
|
12.498
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
19.770
|
19.770
|
19.420
|
199.365
|
200.235
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-7.040
|
-7.040
|
-7.040
|
-18.528
|
-18.528
|
|
II. Tài sản cố định
|
94.873
|
91.289
|
87.946
|
83.506
|
78.972
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
94.730
|
91.188
|
87.428
|
82.860
|
78.392
|
|
- Nguyên giá
|
624.742
|
626.583
|
627.948
|
628.516
|
629.035
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-530.012
|
-535.395
|
-540.520
|
-545.656
|
-550.643
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
143
|
101
|
518
|
646
|
580
|
|
- Nguyên giá
|
30.620
|
30.620
|
31.086
|
31.276
|
31.246
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.477
|
-30.519
|
-30.569
|
-30.630
|
-30.666
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.044
|
8.096
|
8.067
|
8.011
|
8.011
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.044
|
8.096
|
8.067
|
8.011
|
8.011
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
285.268
|
285.064
|
285.064
|
319.899
|
285.064
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
253.277
|
253.277
|
253.277
|
253.277
|
253.277
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
33.606
|
33.606
|
33.606
|
33.606
|
33.606
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.614
|
-1.819
|
-1.819
|
-1.819
|
-1.819
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
34.835
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19.070
|
18.763
|
19.183
|
18.531
|
17.752
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19.070
|
18.763
|
19.183
|
18.531
|
17.752
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
961.403
|
924.654
|
928.568
|
908.126
|
917.781
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
106.788
|
55.494
|
67.793
|
53.311
|
78.342
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
102.691
|
52.496
|
64.795
|
21.168
|
46.179
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.916
|
8.084
|
8.914
|
8.632
|
6.476
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
313
|
35
|
218
|
237
|
7
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
52.076
|
576
|
15.817
|
1.585
|
27.562
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.216
|
6.738
|
3.699
|
3.253
|
3.763
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.133
|
5.133
|
5.133
|
5.133
|
5.133
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
342
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
340
|
329
|
265
|
321
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31.688
|
31.584
|
30.682
|
2.058
|
2.913
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8
|
8
|
5
|
5
|
5
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.097
|
2.998
|
2.998
|
32.143
|
32.163
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.097
|
2.998
|
2.998
|
32.143
|
32.163
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
854.614
|
869.160
|
860.774
|
854.815
|
839.438
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
854.614
|
869.160
|
860.774
|
854.815
|
839.438
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.186.840
|
1.186.840
|
1.186.840
|
1.186.840
|
1.186.840
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69.687
|
69.687
|
69.687
|
69.687
|
69.687
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-401.913
|
-387.367
|
-395.753
|
-401.712
|
-417.089
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-331.961
|
-331.961
|
-388.921
|
-388.921
|
-388.921
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-69.952
|
-55.406
|
-6.832
|
-12.791
|
-28.168
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
961.403
|
924.654
|
928.568
|
908.126
|
917.781
|