|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
48.091
|
46.714
|
37.790
|
50.612
|
48.604
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-26.803
|
-22.100
|
-23.106
|
-26.348
|
-24.355
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-13.480
|
-13.797
|
-13.567
|
-17.905
|
-14.808
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
10.261
|
12.903
|
4.133
|
13.939
|
12.376
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-7.545
|
-49.603
|
-47.813
|
-9.331
|
-39.536
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10.524
|
-25.883
|
-42.565
|
10.966
|
-17.720
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.966
|
-1.394
|
-630
|
-47
|
-2.542
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-55.500
|
-78.000
|
-20.000
|
-179.000
|
-45.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30.000
|
169.000
|
0
|
156.000
|
65.500
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
132
|
200
|
232
|
9.968
|
235
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-27.334
|
89.806
|
-20.398
|
-13.079
|
17.692
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
-2
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
-2
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16.810
|
63.923
|
-62.962
|
-2.114
|
-28
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
21.904
|
5.093
|
69.016
|
6.054
|
3.940
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.093
|
69.016
|
6.054
|
3.940
|
3.912
|