DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8.38 | -86.74 | -277.60 | 244.91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3.34 | -24.05 | -26.11 | -15.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.72 | 0.69 | 0.72 | 0.86 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.49 | 5.21 | 14.82 | -18.82 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 235.92 | 181.34 | 141.52 | 147.92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13.96 | -23.14 | -21.96 | 4.52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.04 | -8.37 | -8.99 | -2.67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.71 | -14.47 | -16.99 | -7.72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -89.52 | 166.12 | 153.66 | 195.71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.47 | 100.00 | 100.00 | 100.61 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1.84 | 3.33 | 3.61 | 2.70 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 266.41 | 217.84 | 179.52 | 212.06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 32.67 | 39.09 | 41.56 | 59.93 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 257.53 | 247.70 | 198.83 | 195.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 15.75 | -25.84 | -53.41 | -89.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.10 | 0.83 | 0.59 | 0.47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.04 | 0.05 | 0.03 | 0.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.49 | 0.53 | 0.61 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.49 | 4.21 | 13.82 | -19.82 |