DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,42 | -8,38 | -86,74 | -277,60 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,31 | -3,34 | -24,05 | -26,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,84 | 0,72 | 0,69 | 0,72 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,09 | 3,49 | 5,21 | 14,82 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 274,18 | 235,92 | 181,34 | 141,52 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -17,80 | -13,96 | -23,14 | -21,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,47 | 8,04 | -8,37 | -8,99 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,86 | 3,71 | -14,47 | -16,99 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 24,50 | -89,52 | 166,12 | 153,66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 68,22 | 100,47 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3,65 | 1,84 | 3,33 | 3,61 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 186,61 | 266,41 | 217,84 | 185,31 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,10 | 32,67 | 39,09 | 42,90 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 191,25 | 257,53 | 247,70 | 198,83 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 25,06 | 15,75 | -25,84 | -53,41 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,10 | 0,83 | 0,59 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,15 | 0,04 | 0,05 | 0,03 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,49 | 0,53 | 0,61 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,09 | 2,49 | 4,21 | 13,82 |