|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
143.665
|
166.456
|
123.061
|
77.091
|
79.211
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.082
|
1.709
|
1.492
|
1.453
|
2.570
|
|
1. Tiền
|
12.082
|
1.709
|
1.492
|
1.453
|
2.570
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.555
|
3.713
|
3.912
|
1.266
|
1.319
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.555
|
3.713
|
3.912
|
1.266
|
1.319
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.739
|
1.190
|
1.653
|
1.399
|
1.095
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.349
|
5.329
|
5.394
|
5.496
|
5.325
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.440
|
863
|
1.095
|
1.100
|
1.007
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.041
|
4.035
|
4.281
|
3.917
|
3.873
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.092
|
-9.037
|
-9.117
|
-9.114
|
-9.111
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
124.108
|
158.354
|
115.165
|
72.556
|
74.116
|
|
1. Hàng tồn kho
|
124.108
|
158.354
|
117.286
|
75.863
|
77.513
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-2.121
|
-3.307
|
-3.397
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.181
|
1.491
|
840
|
417
|
110
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
714
|
858
|
306
|
417
|
110
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
13
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
467
|
620
|
534
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
181.316
|
160.969
|
138.921
|
120.148
|
93.698
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
80
|
1.131
|
1.872
|
3.078
|
3.157
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
80
|
1.131
|
1.872
|
3.078
|
3.157
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
168.683
|
147.446
|
125.783
|
105.804
|
87.346
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
167.461
|
146.633
|
125.783
|
105.804
|
87.346
|
|
- Nguyên giá
|
360.263
|
361.372
|
363.802
|
363.802
|
363.802
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-192.801
|
-214.739
|
-238.019
|
-257.998
|
-276.456
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.215
|
810
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.430
|
2.430
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.215
|
-1.620
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7
|
3
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
39
|
39
|
39
|
39
|
39
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32
|
-36
|
-39
|
-39
|
-39
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
110
|
110
|
110
|
110
|
110
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
110
|
110
|
110
|
110
|
110
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.442
|
12.282
|
11.156
|
11.156
|
3.085
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.442
|
12.282
|
11.156
|
11.156
|
3.085
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
324.981
|
327.425
|
261.982
|
197.239
|
172.909
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
219.814
|
233.552
|
211.714
|
183.927
|
182.096
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
118.606
|
150.702
|
148.898
|
130.502
|
168.862
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
75.875
|
112.450
|
99.742
|
82.160
|
120.382
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22.014
|
19.418
|
21.047
|
17.562
|
21.904
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.894
|
1.672
|
1.357
|
4.269
|
631
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.378
|
136
|
4.846
|
1.297
|
2.916
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12.759
|
9.285
|
11.400
|
10.654
|
11.179
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.614
|
4.504
|
4.236
|
5.184
|
6.933
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
693
|
1.586
|
3.840
|
8.822
|
4.446
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.091
|
1.872
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
379
|
559
|
559
|
554
|
472
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
101.207
|
82.851
|
62.816
|
53.425
|
13.234
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.658
|
2.894
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
101.207
|
82.851
|
62.816
|
47.689
|
7.184
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.078
|
3.157
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
105.167
|
93.873
|
50.268
|
13.312
|
-9.187
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
105.167
|
93.873
|
50.268
|
13.312
|
-9.187
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-124
|
-124
|
-124
|
-124
|
-124
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
704
|
1.064
|
1.064
|
1.064
|
1.064
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.587
|
-7.067
|
-50.672
|
-87.628
|
-110.127
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
986
|
801
|
-7.067
|
-50.672
|
-87.628
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.601
|
-7.869
|
-43.605
|
-36.956
|
-22.499
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
324.981
|
327.425
|
261.982
|
197.239
|
172.909
|