Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 72,220 82,708 79,211 75,303 88,550
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 166 252 2,570 1,210 2,640
1. Tiền 166 252 2,570 1,210 2,640
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,319 1,319 1,319 1,381 1,405
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,319 1,319 1,319 1,381 1,405
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,841 1,521 1,095 1,155 1,452
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5,486 5,391 5,325 5,325 5,325
2. Trả trước cho người bán 1,226 1,049 1,007 1,206 1,589
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,241 4,193 3,873 3,734 3,649
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,112 -9,112 -9,111 -9,111 -9,111
IV. Tổng hàng tồn kho 68,602 79,430 74,116 71,355 82,748
1. Hàng tồn kho 71,676 82,504 77,513 74,752 85,985
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,074 -3,074 -3,397 -3,397 -3,238
V. Tài sản ngắn hạn khác 292 185 110 202 304
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 292 185 110 202 304
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 112,384 108,099 93,698 95,979 82,579
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,157 3,157 3,157 3,331 3,331
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 3,331 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,157 3,157 3,157 0 3,331
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 96,454 91,872 87,346 82,865 78,461
1. Tài sản cố định hữu hình 96,454 91,872 87,346 82,865 78,461
- Nguyên giá 363,802 363,802 363,802 363,802 363,802
- Giá trị hao mòn lũy kế -267,348 -271,930 -276,456 -280,937 -285,341
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 39 39 39 39 39
- Giá trị hao mòn lũy kế -39 -39 -39 -39 -39
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25 147 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 25 147 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 110 110 110 110 110
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 110
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 110 110 110 110 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12,639 12,813 3,085 9,673 677
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,639 12,813 3,085 9,673 677
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 184,604 190,807 172,909 171,282 171,129
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 183,802 196,289 182,096 186,659 192,662
I. Nợ ngắn hạn 156,504 167,511 168,862 167,594 178,082
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 103,839 100,776 120,382 109,543 113,156
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20,160 28,010 21,904 18,203 24,942
4. Người mua trả tiền trước 3,753 3,529 631 5,417 5,264
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,826 4,252 2,916 4,091 5,739
6. Phải trả người lao động 11,931 15,717 11,179 7,767 7,875
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,470 5,842 6,933 6,944 12,790
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,972 8,934 4,446 4,976 7,835
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 10,173 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 554 452 472 482 482
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27,298 28,777 13,234 19,064 14,580
1. Phải trả người bán dài hạn 2,894 2,894 2,894 2,894 2,537
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 21,287 22,747 7,184 12,970 8,799
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3,118 3,137 3,157 3,200 3,244
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 801 -5,482 -9,187 -15,377 -21,533
I. Vốn chủ sở hữu 801 -5,482 -9,187 -15,377 -21,533
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -124 -124 -124 -124 -124
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,064 1,064 1,064 1,064 1,064
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -100,139 -106,422 -110,127 -116,317 -122,473
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -87,628 -87,628 -87,628 -110,127 -110,127
- LNST chưa phân phối kỳ này -12,511 -18,794 -22,499 -6,190 -12,346
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 184,604 190,807 172,909 171,282 171,129