Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 77,091 83,369 72,220 82,708 79,211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,453 678 166 252 2,570
1. Tiền 1,453 678 166 252 2,570
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,266 1,319 1,319 1,319 1,319
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,266 1,319 1,319 1,319 1,319
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,399 1,678 1,841 1,521 1,095
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5,496 5,391 5,486 5,391 5,325
2. Trả trước cho người bán 1,100 1,095 1,226 1,049 1,007
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,917 4,306 4,241 4,193 3,873
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,114 -9,114 -9,112 -9,112 -9,111
IV. Tổng hàng tồn kho 72,556 79,245 68,602 79,430 74,116
1. Hàng tồn kho 75,863 82,552 71,676 82,504 77,513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,307 -3,307 -3,074 -3,074 -3,397
V. Tài sản ngắn hạn khác 417 450 292 185 110
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 417 450 292 185 110
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 120,148 115,540 112,384 108,099 93,698
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,078 3,157 3,157 3,157 3,157
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,078 3,157 3,157 3,157 3,157
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 105,804 101,118 96,454 91,872 87,346
1. Tài sản cố định hữu hình 105,804 101,118 96,454 91,872 87,346
- Nguyên giá 363,802 363,802 363,802 363,802 363,802
- Giá trị hao mòn lũy kế -257,998 -262,685 -267,348 -271,930 -276,456
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 39 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -39 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 39 39 39 39
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -39 -39 -39 -39
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 25 147 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 25 147 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 110 110 110 110 110
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 110 110 110 110 110
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,156 11,156 12,639 12,813 3,085
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,156 11,156 12,639 12,813 3,085
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 197,239 198,910 184,604 190,807 172,909
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 183,927 191,572 183,802 196,289 182,096
I. Nợ ngắn hạn 133,580 136,163 156,504 167,511 168,862
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 82,160 82,052 103,839 100,776 120,382
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17,562 21,387 20,160 28,010 21,904
4. Người mua trả tiền trước 4,269 4,096 3,753 3,529 631
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,297 863 2,826 4,252 2,916
6. Phải trả người lao động 10,654 13,210 11,931 15,717 11,179
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,184 3,337 4,470 5,842 6,933
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,822 10,363 8,972 8,934 4,446
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,078 300 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 554 554 554 452 472
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50,347 55,409 27,298 28,777 13,234
1. Phải trả người bán dài hạn 2,658 2,658 2,894 2,894 2,894
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 47,689 49,653 21,287 22,747 7,184
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 3,098 3,118 3,137 3,157
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13,312 7,338 801 -5,482 -9,187
I. Vốn chủ sở hữu 13,312 7,338 801 -5,482 -9,187
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -124 -124 -124 -124 -124
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,064 1,064 1,064 1,064 1,064
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -87,628 -93,602 -100,139 -106,422 -110,127
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -50,672 -87,628 -87,628 -87,628 -87,628
- LNST chưa phân phối kỳ này -36,956 -5,975 -12,511 -18,794 -22,499
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 197,239 198,910 184,604 190,807 172,909