DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,79 | 1,91 | 2,53 | 2,57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,61 | 0,46 | 0,60 | 0,67 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,38 | 1,25 | 1,51 | 1,65 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,30 | 3,34 | 2,78 | 2,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 581,39 | 526,04 | 533,15 | 485,94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,08 | -9,52 | 1,35 | -8,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,97 | 32,62 | 30,78 | 31,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,63 | 3,65 | 2,94 | 2,51 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 22,07 | 16,74 | 25,52 | 33,58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,37 | 74,82 | 80,33 | 79,72 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 108,54 | 107,46 | 81,69 | 76,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 127,40 | 154,55 | 125,10 | 115,14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 51,42 | 47,62 | 39,07 | 56,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 196,92 | 224,47 | 182,70 | 160,88 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 21,18 | 28,34 | 41,02 | 47,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,10 | 1,18 | 1,28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,60 | 0,64 | 0,68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,23 | 0,24 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,30 | 2,34 | 1,78 | 1,31 |