DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,62 | 2,79 | 1,91 | 2,53 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,66 | 0,61 | 0,46 | 0,60 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,13 | 1,38 | 1,25 | 1,51 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,53 | 3,30 | 3,34 | 2,78 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 505,22 | 581,39 | 526,04 | 533,15 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -5,32 | 15,08 | -9,52 | 1,35 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,70 | 32,97 | 32,62 | 30,78 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,17 | 3,63 | 3,65 | 2,94 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 19,95 | 22,07 | 16,74 | 25,52 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,27 | 76,37 | 74,82 | 80,33 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 134,89 | 108,54 | 107,46 | 81,69 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 142,66 | 127,40 | 154,55 | 125,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 48,71 | 51,42 | 47,62 | 39,07 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 237,32 | 196,92 | 224,47 | 182,70 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 38,60 | 21,18 | 28,34 | 41,02 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,13 | 1,07 | 1,10 | 1,18 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,69 | 0,63 | 0,60 | 0,64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,25 | 0,23 | 0,24 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,52 | 2,30 | 2,34 | 1,78 |