DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.60 | 2.93 | 2.69 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.35 | 7.14 | 6.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.31 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.39 | 1.33 | 1.33 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 46.86 | 55.86 | 58.01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.94 | 19.20 | 3.85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.46 | 19.01 | 15.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.85 | 9.44 | 8.54 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93.23 | 94.51 | 95.03 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 44.02 | 50.68 | 55.70 |
| Thời gian tồn kho | Date | 102.93 | 73.13 | 64.99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 19.81 | 19.53 | 22.52 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 193.09 | 159.32 | 167.46 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 48.64 | 53.77 | 60.52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.96 | 2.23 | 2.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.07 | 1.36 | 1.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.46 | 0.46 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.39 | 0.33 | 0.33 |