DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19.63 | 18.27 | 18.24 | 17.27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19.70 | 21.10 | 22.48 | 21.38 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.75 | 0.68 | 0.66 | 0.69 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.33 | 1.27 | 1.22 | 1.18 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 50.47 | 44.30 | 44.43 | 44.82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12.43 | -12.22 | 0.29 | 0.88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42.36 | 45.64 | 47.10 | 47.12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 23.71 | 24.88 | 25.94 | 24.42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.27 | 96.91 | 98.18 | 99.29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.23 | 87.51 | 88.27 | 88.18 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 73.50 | 31.22 | 12.46 | 11.94 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 9.57 | 10.47 | 8.47 | 11.87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18.85 | 15.35 | 1.77 | 0.45 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 286.77 | 330.56 | 369.14 | 377.88 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 26.78 | 28.44 | 33.00 | 36.74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.08 | 3.44 | 3.76 | 4.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.03 | 3.39 | 3.72 | 4.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.41 | 0.38 | 0.33 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.33 | 0.27 | 0.22 | 0.18 |