Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 38.686 41.639 39.653 40.123 44.937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.596 10.660 9.229 18.152 15.304
1. Tiền 2.296 7.660 6.229 6.652 13.804
2. Các khoản tương đương tiền 4.300 3.000 3.000 11.500 1.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16.600 19.200 19.600 17.600 27.600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 16.600 19.200 19.600 17.600 27.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8.937 10.521 10.164 3.789 1.517
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5.561 11.700 11.430 5.165 2.126
2. Trả trước cho người bán 129 124 247 80 315
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.455 450 241 264 254
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -208 -1.753 -1.753 -1.719 -1.179
IV. Tổng hàng tồn kho 6.347 1.258 660 582 463
1. Hàng tồn kho 6.347 1.258 660 582 463
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 206 0 0 0 53
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 53
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 206 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36.242 31.149 27.871 24.831 21.997
I. Các khoản phải thu dài hạn 616 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2.112 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1.497 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35.624 31.144 27.374 24.284 21.764
1. Tài sản cố định hữu hình 35.591 31.144 27.374 24.155 21.666
- Nguyên giá 99.805 99.805 99.961 100.224 101.273
- Giá trị hao mòn lũy kế -64.215 -68.662 -72.586 -76.069 -79.607
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 33 0 0 129 98
- Nguyên giá 340 340 340 495 495
- Giá trị hao mòn lũy kế -307 -340 -340 -366 -397
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2 5 496 547 233
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2 5 496 547 233
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 74.928 72.788 67.524 64.955 66.934
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33.515 27.004 16.862 13.795 12.179
I. Nợ ngắn hạn 22.399 21.138 12.871 11.679 11.938
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5.625 5.000 1.875 1.875 1.875
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.886 4.288 1.299 853 97
4. Người mua trả tiền trước 3.143 456 662 605 482
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 475 996 703 820 853
6. Phải trả người lao động 4.192 4.569 3.113 2.129 3.313
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 87 566
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 730 933 833 791 742
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.348 4.896 4.386 4.518 4.010
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11.116 5.866 3.991 2.116 241
1. Phải trả người bán dài hạn 85 85 85 85 85
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 250 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10.781 5.781 3.906 2.031 156
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 41.413 45.783 50.662 51.160 54.755
I. Vốn chủ sở hữu 41.413 45.783 50.662 51.160 54.755
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 23.450 23.450 23.450 23.450 23.450
2. Thặng dư vốn cổ phần 32 32 32 32 32
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.340 8.183 9.435 11.424 14.228
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.591 14.119 17.746 16.254 17.045
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.974 5.774 7.801 6.906 7.058
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.617 8.345 9.945 9.348 9.988
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 74.928 72.788 67.524 64.955 66.934