DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.23 | 19.63 | 18.27 | 18.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.48 | 19.70 | 21.10 | 22.48 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.79 | 0.75 | 0.68 | 0.66 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.59 | 1.33 | 1.27 | 1.22 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 57.64 | 50.47 | 44.30 | 44.43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21.48 | -12.43 | -12.22 | 0.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.72 | 42.36 | 45.64 | 47.10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.69 | 23.71 | 24.88 | 25.94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.60 | 95.27 | 96.91 | 98.18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.34 | 87.23 | 87.51 | 88.27 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 66.63 | 73.50 | 31.22 | 12.46 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 13.39 | 9.57 | 10.47 | 8.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 45.64 | 18.85 | 15.35 | 1.77 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 263.69 | 286.77 | 330.56 | 369.14 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 20.50 | 26.78 | 28.44 | 33.00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.97 | 3.08 | 3.44 | 3.76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.91 | 3.03 | 3.39 | 3.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.41 | 0.38 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.59 | 0.33 | 0.27 | 0.22 |