DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,10 | 1,17 | 0,03 | -3,83 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,30 | 3,12 | 0,08 | -8,71 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,36 | 0,40 | 0,43 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,04 | 1,04 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 13,89 | 16,31 | 17,73 | 18,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -24,17 | 17,40 | 8,68 | 2,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,90 | 13,40 | 16,63 | 9,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,10 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 300,97 | 76,17 | 46,26 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 50,16 | 43,14 | 412,55 | 45,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 127,70 | 101,04 | 72,37 | 48,40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,97 | 0,53 | 10,19 | 1,35 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 338,74 | 307,26 | 752,20 | 654,79 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,65 | 12,20 | 34,63 | 31,31 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 10,34 | 8,94 | 19,16 | 26,32 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,74 | 6,30 | 17,55 | 24,44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,70 | 0,18 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,04 | 0,03 |