DUPONT
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.39 | 8.70 | 6.83 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.37 | 0.16 | 0.10 |
Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.09 | 32.51 | 43.02 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -3.67 | -5.28 | -9.09 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 8.47 | 6.95 | 8.17 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 2.65 | 3.21 | 4.06 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.61 | 0.16 | 0.51 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1.01 | 0.09 | 0.09 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -17.22 | ||
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -1.53 | -286.63 | -214.82 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |