DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,70 | 6,83 | 4,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,10 | 0,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,51 | 43,02 | 28,04 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -5,28 | -9,09 | -2,70 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 6,95 | 8,17 | 5,54 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 3,21 | 4,06 | 8,84 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,16 | 0,51 | 0,89 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,09 | 0,09 | 0,01 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -286,63 | -214,82 | -218,30 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |