|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3,176,451
|
2,386,420
|
2,248,865
|
2,409,372
|
2,298,088
|
|
I. Tài sản tài chính
|
3,164,927
|
2,383,832
|
2,246,134
|
2,403,227
|
2,296,016
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
205,112
|
148,574
|
120,456
|
108,953
|
138,224
|
|
1.1. Tiền
|
205,112
|
148,574
|
120,456
|
108,953
|
138,224
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,118,211
|
1,865,729
|
1,608,754
|
825,916
|
914,320
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
55,000
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1,762,154
|
243,617
|
158,241
|
210,792
|
92,390
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
30,310
|
30,310
|
30,310
|
30,310
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-3,621
|
-9,469
|
-8,958
|
-8,815
|
-25,460
|
|
7. Các khoản phải thu
|
27,804
|
37,939
|
331,442
|
1,233,361
|
1,144,201
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
27,370
|
|
206,743
|
1,233,361
|
1,144,201
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
434
|
37,939
|
124,699
|
0
|
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
124,699
|
0
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
434
|
37,939
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
33,355
|
1,564
|
1,523
|
2,426
|
1,976
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
21,935
|
10,592
|
8,731
|
5,495
|
4,370
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-24
|
-24
|
-4,366
|
-5,212
|
-4,313
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
11,525
|
2,589
|
2,731
|
6,145
|
2,071
|
|
1. Tạm ứng
|
68
|
125
|
275
|
3,963
|
20
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11,424
|
2,428
|
2,426
|
1,518
|
1,451
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
33
|
36
|
31
|
65
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
600
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
600
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
34,270
|
68,541
|
107,632
|
57,585
|
49,461
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
50,883
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
50,883
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
13,327
|
31,754
|
25,834
|
25,929
|
22,204
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,849
|
19,293
|
15,551
|
17,455
|
15,476
|
|
- Nguyên giá
|
28,617
|
39,148
|
37,649
|
43,011
|
41,829
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,768
|
-19,855
|
-22,098
|
-25,556
|
-26,353
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,479
|
12,461
|
10,283
|
8,474
|
6,729
|
|
- Nguyên giá
|
14,074
|
25,006
|
25,082
|
25,280
|
25,385
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,595
|
-12,544
|
-14,799
|
-16,806
|
-18,656
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
20,943
|
36,787
|
30,915
|
31,656
|
27,256
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,221
|
2,236
|
2,236
|
2,853
|
2,545
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,918
|
13,696
|
7,688
|
7,674
|
3,847
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
1,129
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
17,804
|
20,855
|
20,990
|
20,000
|
20,864
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,210,722
|
2,454,961
|
2,356,497
|
2,466,957
|
2,347,549
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,343,015
|
532,426
|
404,446
|
499,395
|
368,757
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,292,801
|
520,265
|
401,628
|
499,395
|
364,155
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
120,000
|
213,154
|
230,802
|
461,211
|
310,306
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
120,000
|
213,154
|
230,802
|
461,211
|
310,306
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
909,122
|
130,280
|
75,000
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
3,733
|
80,441
|
61,013
|
518
|
264
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
65,930
|
49,501
|
1,689
|
1,803
|
29,716
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
163
|
540
|
530
|
435
|
958
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24,387
|
14,310
|
9,044
|
2,558
|
1,077
|
|
11. Phải trả người lao động
|
1
|
746
|
606
|
602
|
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
193
|
197
|
232
|
318
|
432
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
49,890
|
20,849
|
11,862
|
22,800
|
12,394
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
118,427
|
2,358
|
1,275
|
1,270
|
1,364
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
954
|
7,890
|
9,575
|
7,880
|
7,645
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
50,214
|
12,161
|
2,818
|
|
4,602
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
50,214
|
12,161
|
2,818
|
|
4,602
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,867,707
|
1,922,535
|
1,952,051
|
1,967,562
|
1,978,791
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,867,707
|
1,922,535
|
1,952,051
|
1,967,562
|
1,978,791
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,270,004
|
1,270,004
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,030,004
|
1,030,004
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,030,004
|
1,030,004
|
1,648,006
|
1,648,006
|
1,648,006
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
240,000
|
240,000
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
6,000
|
27,107
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
6,000
|
27,107
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
585,703
|
598,316
|
304,045
|
319,556
|
330,785
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
386,791
|
551,617
|
294,718
|
326,018
|
252,477
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
198,912
|
46,700
|
9,327
|
-6,462
|
78,309
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3,210,722
|
2,454,961
|
2,356,497
|
2,466,957
|
2,347,549
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|