Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 3.176.451 2.386.420 2.248.865 2.409.372 2.298.088
I. Tài sản tài chính 3.164.927 2.383.832 2.246.134 2.403.227 2.296.016
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 205.112 148.574 120.456 108.953 138.224
1.1. Tiền 205.112 148.574 120.456 108.953 138.224
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1.118.211 1.865.729 1.608.754 825.916 914.320
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 55.000
4. Các khoản cho vay 1.762.154 243.617 158.241 210.792 92.390
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 30.310 30.310 30.310 30.310
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -3.621 -9.469 -8.958 -8.815 -25.460
7. Các khoản phải thu 27.804 37.939 331.442 1.233.361 1.144.201
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 27.370 206.743 1.233.361 1.144.201
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 434 37.939 124.699 0
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 124.699 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 434 37.939
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 33.355 1.564 1.523 2.426 1.976
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 21.935 10.592 8.731 5.495 4.370
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -24 -24 -4.366 -5.212 -4.313
II.Tài sản ngắn hạn khác 11.525 2.589 2.731 6.145 2.071
1. Tạm ứng 68 125 275 3.963 20
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 11.424 2.428 2.426 1.518 1.451
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 33 36 31 65
5. Tài sản ngắn hạn khác 600
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 600
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 34.270 68.541 107.632 57.585 49.461
I. Tài sản tài chính dài hạn 50.883
1. Các khoản phải thu dài hạn 50.883
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 13.327 31.754 25.834 25.929 22.204
1. Tài sản cố định hữu hình 9.849 19.293 15.551 17.455 15.476
- Nguyên giá 28.617 39.148 37.649 43.011 41.829
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.768 -19.855 -22.098 -25.556 -26.353
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.479 12.461 10.283 8.474 6.729
- Nguyên giá 14.074 25.006 25.082 25.280 25.385
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.595 -12.544 -14.799 -16.806 -18.656
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 20.943 36.787 30.915 31.656 27.256
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1.221 2.236 2.236 2.853 2.545
2. Chi phí trả trước dài hạn 1.918 13.696 7.688 7.674 3.847
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1.129
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 17.804 20.855 20.990 20.000 20.864
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.210.722 2.454.961 2.356.497 2.466.957 2.347.549
C. NỢ PHẢI TRẢ 1.343.015 532.426 404.446 499.395 368.757
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1.292.801 520.265 401.628 499.395 364.155
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 120.000 213.154 230.802 461.211 310.306
1.1. Vay ngắn hạn 120.000 213.154 230.802 461.211 310.306
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 909.122 130.280 75.000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 3.733 80.441 61.013 518 264
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 65.930 49.501 1.689 1.803 29.716
9. Người mua trả tiền trước 163 540 530 435 958
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24.387 14.310 9.044 2.558 1.077
11. Phải trả người lao động 1 746 606 602
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 193 197 232 318 432
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 49.890 20.849 11.862 22.800 12.394
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 118.427 2.358 1.275 1.270 1.364
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 954 7.890 9.575 7.880 7.645
II. Nợ phải trả dài hạn 50.214 12.161 2.818 4.602
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 50.214 12.161 2.818 4.602
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.867.707 1.922.535 1.952.051 1.967.562 1.978.791
I. Vốn chủ sở hữu 1.867.707 1.922.535 1.952.051 1.967.562 1.978.791
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.270.004 1.270.004 1.648.006 1.648.006 1.648.006
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1.030.004 1.030.004 1.648.006 1.648.006 1.648.006
a. Cổ phiếu phổ thông 1.030.004 1.030.004 1.648.006 1.648.006 1.648.006
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 240.000 240.000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 6.000 27.107
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 6.000 27.107
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 585.703 598.316 304.045 319.556 330.785
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 386.791 551.617 294.718 326.018 252.477
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 198.912 46.700 9.327 -6.462 78.309
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.210.722 2.454.961 2.356.497 2.466.957 2.347.549
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm