Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 643.066 514.842 320.893 201.241 237.746
a. Lãi bán các tài sản tài chính 230.748 195.192 35.836 256.314 15.568
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 391.635 233.550 105.771 64.988 213.344
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 20.684 86.100 179.286 -120.060 8.834
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 2.633 88
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 105.753 125.489 31.758 26.551 18.877
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 134.122 76.691 26.627 20.556 15.293
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 197.036 168.759 800
1.8. Doanh thu tư vấn 8.336 5.496 613 1.271 2.454
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 2.355 2.525 1.873 1.755 1.526
1.11. Thu nhập hoạt động khác 22.411 9.115 339 221 39
Cộng doanh thu hoạt động 1.113.080 905.551 382.991 251.595 275.935
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 228.560 486.302 191.149 87.253 150.343
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 25.250 62.486 38.662 2.529 27.501
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 203.311 423.815 152.487 84.723 122.842
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 0 0 0 0
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu -5.706 5.849 -511 703 15.746
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 3.677 4.116 2.556 2.794 951
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 115.857 80.065 35.264 31.636 20.126
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 151.278 124.264 2.899
2.9. Chi phí tư vấn 4.126 10.372 11.904 5.890 4.438
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 2.337 2.564 1.889 1.873 1.546
2.12. Chi phí khác 5.868 19.151 13.321 13.207 5.417
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 505.997 732.682 258.470 143.355 198.567
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0 0 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 2.556 3.058 1.579 500 2.516
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 101 20.919 10.733 9.723 21.879
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 2.657 23.977 12.312 10.223 24.395
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 55.709 53.795 32.518 33.106 31.855
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0 3.407
Cộng chi phí tài chính 55.709 57.201 32.518 33.106 31.855
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 31.503 48.372 61.331 63.999 50.014
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 522.527 91.272 42.985 21.359 19.895
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 0 246 294 42 69
8.2. Chi phí khác 0 632 506 77 2.144
Cộng kết quả hoạt động khác 0 -386 -212 -35 -2.076
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 522.527 90.886 42.773 21.324 17.819
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 334.203 281.152 89.489 41.059 -72.682
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 188.324 -190.266 -46.716 -19.735 90.502
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 100.383 14.951 9.460 4.147 5.731
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 62.718 53.004 18.803 8.094
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 37.665 -38.053 -9.343 -3.947 5.731
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 422.144 75.935 33.313 17.177 12.088
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 422.144 75.935 33.313 17.177 12.088
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0 10.374
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0 10.374
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0 0 10.374
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0 10.374
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)