I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
247.208
|
643.066
|
514.842
|
320.893
|
201.241
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
101.765
|
230.748
|
195.192
|
35.836
|
256.314
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
143.605
|
391.635
|
233.550
|
105.771
|
64.988
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
1.838
|
20.684
|
86.100
|
179.286
|
-120.060
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
3.688
|
0
|
2.633
|
88
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
62.170
|
105.753
|
125.489
|
31.758
|
26.551
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
0
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
0
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
36.337
|
134.122
|
76.691
|
26.627
|
20.556
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
197.036
|
168.759
|
800
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
210
|
8.336
|
5.496
|
613
|
1.271
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
0
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1.854
|
2.355
|
2.525
|
1.873
|
1.755
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
0
|
22.411
|
9.115
|
339
|
221
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
351.467
|
1.113.080
|
905.551
|
382.991
|
251.595
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
180.259
|
228.560
|
486.302
|
191.149
|
87.253
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
98.150
|
25.250
|
62.486
|
38.662
|
2.529
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
82.110
|
203.311
|
423.815
|
152.487
|
84.723
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
0
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
-484
|
-5.706
|
5.849
|
-511
|
703
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
0
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
0
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
2.693
|
3.677
|
4.116
|
2.556
|
2.794
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
37.524
|
115.857
|
80.065
|
35.264
|
31.636
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
0
|
151.278
|
124.264
|
2.899
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
1.966
|
4.126
|
10.372
|
11.904
|
5.890
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
0
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
1.928
|
2.337
|
2.564
|
1.889
|
1.873
|
2.12. Chi phí khác
|
0
|
5.868
|
19.151
|
13.321
|
13.207
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
0
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
223.885
|
505.997
|
732.682
|
258.470
|
143.355
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
790
|
2.556
|
3.058
|
1.579
|
500
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
101
|
20.919
|
10.733
|
9.723
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
790
|
2.657
|
23.977
|
12.312
|
10.223
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
26.216
|
55.709
|
53.795
|
32.518
|
33.106
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
0
|
3.407
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
26.216
|
55.709
|
57.201
|
32.518
|
33.106
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
0
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
31.377
|
31.503
|
48.372
|
61.331
|
63.999
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
70.779
|
522.527
|
91.272
|
42.985
|
21.359
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
117
|
0
|
246
|
294
|
42
|
8.2. Chi phí khác
|
465
|
0
|
632
|
506
|
77
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-348
|
0
|
-386
|
-212
|
-35
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
70.430
|
522.527
|
90.886
|
42.773
|
21.324
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
8.935
|
334.203
|
281.152
|
89.489
|
41.059
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
61.496
|
188.324
|
-190.266
|
-46.716
|
-19.735
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
13.219
|
100.383
|
14.951
|
9.460
|
4.147
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
920
|
62.718
|
53.004
|
18.803
|
8.094
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
12.299
|
37.665
|
-38.053
|
-9.343
|
-3.947
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
57.211
|
422.144
|
75.935
|
33.313
|
17.177
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
57.211
|
422.144
|
75.935
|
33.313
|
17.177
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
0
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
0
|
0
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
0
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
0
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
0
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
0
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|