DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 27.84 | 5.92 | 31.38 | 5.76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 46.62 | 6.89 | 51.72 | 8.99 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.31 | 0.48 | 0.49 | 0.56 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.92 | 1.81 | 1.23 | 1.15 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5.09 | 7.79 | 8.02 | 8.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 94.21 | 52.83 | 2.97 | 12.13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48.18 | 51.01 | 51.75 | 44.54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 51.72 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 656.60 | 436.72 | 401.38 | 344.54 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.02 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,114.57 | 731.95 | 726.13 | 646.35 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 12.15 | 12.73 | 12.96 | 13.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.57 | 5.41 | 5.33 | 7.51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.57 | 5.41 | 5.33 | 7.51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.05 | 0.05 | 0.02 | 0.01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.92 | 0.81 | 0.23 | 0.15 |