DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,05 | 0,83 | 1,23 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6,48 | 4,22 | 5,43 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,17 | 0,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,17 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 165,39 | 103,34 | 121,39 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 109,49 | -37,51 | 17,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,89 | 11,45 | 11,70 |
Tỷ lệ EBIT | % | -6,45 | 6,87 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 105,46 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,26 | 100,00 | 79,01 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 210,95 | 342,80 | 319,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 65,33 | 108,04 | 88,29 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 44,98 | 73,64 | 67,80 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 293,88 | 477,71 | 419,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 444,63 | 452,07 | 461,38 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,05 | 6,08 | 5,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,95 | 5,00 | 4,81 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,12 | 0,12 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,17 | 0,18 |