単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 652,000 703,104 682,188 557,645 582,506
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 63,557 60,866 60,276 31,633 60,628
1. Tiền 40,557 25,821 41,576 11,633 40,628
2. Các khoản tương đương tiền 23,000 35,045 18,700 20,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,597 25,597 26,597 6,597 7,221
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9,597 25,597 26,597 6,597 7,221
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 432,075 504,039 502,872 425,166 412,034
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 430,087 500,291 522,488 444,571 442,071
2. Trả trước cho người bán 8,439 1,547 1,052 1,164 1,440
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13,411 27,476 13,224 15,518 14,943
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,862 -25,274 -33,892 -36,087 -46,420
IV. Tổng hàng tồn kho 139,260 108,837 88,529 88,488 99,075
1. Hàng tồn kho 150,364 119,487 98,814 98,291 105,959
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11,103 -10,650 -10,285 -9,803 -6,883
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,511 3,765 3,913 5,760 3,549
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,183 3,637 3,780 5,635 3,384
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23 117 119 123 123
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,304 11 13 2 41
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 153,534 130,844 125,374 74,095 63,866
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,668 2,594 2,557 2,518 2,557
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,668 2,594 2,557 2,518 2,557
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 124,544 98,508 75,185 23,199 13,278
1. Tài sản cố định hữu hình 119,667 93,803 70,662 18,854 9,107
- Nguyên giá 512,024 512,396 512,396 402,625 397,690
- Giá trị hao mòn lũy kế -392,357 -418,593 -441,734 -383,771 -388,583
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,877 4,705 4,523 4,345 4,170
- Nguyên giá 7,154 7,154 7,154 7,003 7,003
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,277 -2,449 -2,631 -2,658 -2,833
III. Bất động sản đầu tư 865 865 865 865 865
- Nguyên giá 865 865 865 865 865
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24,752 28,095 31,849 32,597 31,709
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24,752 28,095 31,849 32,597 31,709
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 13,952 13,952 13,952
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 13,952 13,952 13,952
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 648 745 948 965 1,506
1. Chi phí trả trước dài hạn 648 745 948 965 1,506
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 57 37 18 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 805,534 833,948 807,561 631,740 646,373
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 240,985 261,882 222,949 96,704 92,665
I. Nợ ngắn hạn 240,514 261,597 222,663 96,417 92,446
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 128,116 111,572 111,427 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 85,291 106,792 86,352 77,400 70,061
4. Người mua trả tiền trước 8,984 8,701 6,204 4,965 4,989
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,423 8,887 5,651 1,282 2,251
6. Phải trả người lao động 5,012 5,038 4,395 4,176 4,706
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 162 3,571 3,308 4,027 8,926
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,383 14,165 751 611 658
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,144 2,871 4,575 3,955 854
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 471 285 286 287 219
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 320 285 286 287 219
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 151 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 564,549 572,066 584,612 535,036 553,708
I. Vốn chủ sở hữu 564,549 572,066 584,612 535,036 553,708
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 451,000 451,000 451,000 462,266 462,266
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,874 -1,874 -1,874 -1,874 -1,874
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 947 947 947 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33,144 35,148 38,282 40,630 40,781
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,741 37,121 47,948 33,994 52,516
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 19,155 17,127 31,691 32,455 33,743
- LNST chưa phân phối kỳ này 12,586 19,994 16,257 1,540 18,773
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 49,591 49,724 48,310 19 19
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 805,534 833,948 807,561 631,740 646,373