Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 599.686 591.415 463.643 470.056 462.031
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 461 57 4.671 982 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 599.225 591.358 458.972 469.074 462.031
4. Giá vốn hàng bán 549.228 536.118 404.062 420.429 416.624
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 49.998 55.240 54.909 48.645 45.408
6. Doanh thu hoạt động tài chính 612 1.470 3.529 1.585 1.125
7. Chi phí tài chính 9.272 9.738 11.723 21.338 1.059
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.962 9.188 9.890 2.503 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.636 1.345 919 665 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23.833 20.885 25.728 23.698 23.198
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15.867 24.743 20.069 4.529 22.276
12. Thu nhập khác 871 1.909 306 209 1.481
13. Chi phí khác 248 101 77 1.982 231
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 624 1.808 229 -1.773 1.251
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16.491 26.551 20.297 2.756 23.527
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.186 5.274 4.649 1.750 4.754
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.186 5.274 4.649 1.750 4.754
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13.305 21.277 15.648 1.005 18.773
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 284 133 -1.414 -534 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13.021 21.144 17.063 1.540 18.773