DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,42 | 2,47 | 0,19 | 3,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,60 | 3,41 | 0,21 | 4,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,71 | 0,57 | 0,74 | 0,71 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,34 | 1,28 | 1,18 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 591,36 | 458,97 | 469,07 | 462,03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,31 | -22,39 | 2,20 | -1,50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,34 | 11,96 | 10,37 | 9,83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,04 | 6,58 | 1,12 | 5,09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,29 | 67,24 | 52,40 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,14 | 77,10 | 36,48 | 79,79 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 311,11 | 399,91 | 330,83 | 325,50 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 81,35 | 89,26 | 85,33 | 95,17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 72,71 | 78,00 | 67,20 | 62,93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 433,97 | 542,51 | 433,92 | 460,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 441,51 | 459,52 | 461,23 | 490,06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,69 | 3,06 | 5,78 | 6,30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,26 | 2,65 | 4,81 | 5,19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,16 | 0,12 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,42 | 0,35 | 0,18 | 0,17 |