DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.35 | 0.54 | 0.85 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -36.12 | 33.74 | 30.48 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.02 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.79 | 1.76 | 1.82 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 4.32 | 7.19 | 12.57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -11.33 | 66.56 | 74.85 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65.72 | 78.74 | 68.57 |
Tỷ lệ EBIT | % | 44.79 | 50.22 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75.33 | 60.68 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 929.61 | 533.92 | 274.95 |
Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 983.39 | 166.11 | 76.64 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,933.77 | 996.63 | 755.64 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -148.39 | -134.79 | -26.44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.38 | 0.37 | 0.80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.32 | 0.30 | 0.72 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.88 | 0.90 | 0.87 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.79 | 0.76 | 0.82 |