DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.01 | 0.60 | 1.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37.67 | 22.41 | 38.83 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.02 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.57 | 1.56 | 1.81 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 18.00 | 18.07 | 17.98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.74 | 0.42 | -0.52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 72.73 | 72.05 | 72.43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 56.08 | 36.54 | 56.89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.00 | 79.52 | 86.63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.12 | 77.12 | 78.78 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 82.34 | 112.39 | 216.96 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2.94 | 4.52 | 284.55 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 245.80 | 239.27 | 368.60 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -11.73 | -19.31 | -0.48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.81 | 0.71 | 0.99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.73 | 0.64 | 0.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.95 | 0.95 | 0.94 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.57 | 0.56 | 0.81 |