DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,13 | -44,41 | 0,16 | 1,12 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,35 | -1.166,26 | 3,86 | 17,49 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,03 | 0,03 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,38 | 1,50 | 1,82 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 185,93 | 16,94 | 18,77 | 28,94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,24 | -90,89 | 10,79 | 54,16 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,70 | 73,74 | 72,43 | 70,22 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,36 | -1.166,28 | 3,94 | 28,81 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,50 | 100,00 | 100,00 | 60,71 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,91 | 100,00 | 97,98 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.016,90 | 895,34 | 818,81 | 477,66 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,30 | 1.032,67 | 1.437,46 | 111,96 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.120,48 | 1.306,98 | 1.196,69 | 1.312,73 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 410,10 | -106,22 | -159,41 | 44,60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,55 | 0,36 | 0,28 | 1,75 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,51 | 0,32 | 0,25 | 1,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,90 | 0,91 | 0,87 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,38 | 0,50 | 0,82 |