DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -44.41 | 0.16 | 1.12 | 32.22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,166.26 | 3.86 | 17.49 | 292.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.04 | 0.07 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.38 | 1.50 | 1.82 | 1.61 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 16.94 | 18.77 | 28.94 | 73.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -90.89 | 10.79 | 54.16 | 153.28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 73.74 | 72.43 | 70.22 | 73.69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1,166.28 | 3.94 | 28.81 | 307.41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 60.71 | 97.69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 97.98 | 100.00 | 97.32 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 895.34 | 818.81 | 477.66 | 1,073.07 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1,032.67 | 1,437.46 | 81.27 | 2.47 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,306.98 | 1,196.69 | 1,312.73 | 1,254.44 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -106.22 | -159.41 | 44.60 | 184.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.36 | 0.28 | 1.75 | 3.76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.32 | 0.25 | 1.57 | 3.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.90 | 0.91 | 0.87 | 0.76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.38 | 0.50 | 0.82 | 0.61 |