Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 570.759 60.668 61.544 104.078 251.902
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46.704 11.180 12.099 35.591 31.764
1. Tiền 46.704 11.180 12.099 16.591 1.264
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 19.000 30.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 20.000 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 20.000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 517.995 41.560 42.110 37.870 215.481
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 257.828 199.506 199.768 199.421 199.535
2. Trả trước cho người bán 38 2.358 2.271 123 410
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 140.000 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 133.033 38.946 39.321 37.576 34.787
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.904 -199.250 -199.250 -199.250 -19.250
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.060 7.928 7.335 10.617 4.656
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7 32 123 253 114
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.596 6.949 6.266 9.418 3.596
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.456 946 946 946 946
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 233.954 552.888 607.779 716.922 815.601
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 280.005 280.005 280.005 387.392
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 280.005 280.005 280.005 387.392
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 46 34 22 215 349
1. Tài sản cố định hữu hình 46 34 22 215 349
- Nguyên giá 1.735 1.637 1.606 1.744 1.954
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.688 -1.603 -1.584 -1.529 -1.604
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 279 279 279 279 279
- Giá trị hao mòn lũy kế -279 -279 -279 -279 -279
III. Bất động sản đầu tư 2.604 2.400 2.195 160.966 154.797
- Nguyên giá 15.627 15.627 15.627 176.748 177.248
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.023 -13.228 -13.432 -15.782 -22.451
IV. Tài sản dở dang dài hạn 231.258 268.864 324.632 266.077 266.327
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 215.793 217.861 266.003 266.077 266.327
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15.465 51.003 58.629 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 41 1.586 925 9.660 6.736
1. Chi phí trả trước dài hạn 13 1.554 909 9.643 6.719
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 28 32 17 17 17
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 804.713 613.556 669.322 821.000 1.067.503
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 162.161 168.600 223.642 370.257 402.541
I. Nợ ngắn hạn 160.658 166.892 220.956 59.483 66.919
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 17.583 4.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.791 12.585 20.382 1.919 85
4. Người mua trả tiền trước 0 175 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.263 96 54 28 6.636
6. Phải trả người lao động 0 193 0 0 1.086
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 533 569 727 4.674 2.859
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 31.076 50.800
11. Phải trả ngắn hạn khác 74.788 78.126 125.193 2.621 1.361
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 71.040 71.040 71.040 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.243 4.109 3.559 1.583 92
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.502 1.708 2.685 310.775 335.623
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.364 1.551 2.602 147.652 149.220
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 92.000 49.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 138 158 83 71.122 71.122
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 66.280
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 642.552 444.956 445.681 450.743 664.961
I. Vốn chủ sở hữu 642.552 444.956 445.681 450.743 664.961
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386.300 386.300 386.300 386.300 386.300
2. Thặng dư vốn cổ phần 251.698 251.698 251.698 251.698 251.698
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -91 -91 -91 -91 -91
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.645 -192.951 -192.226 -187.164 27.055
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -5.132 4.645 -192.951 -192.226 -187.164
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.777 -197.596 725 5.062 214.219
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 804.713 613.556 669.322 821.000 1.067.503