|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
78,506
|
104,078
|
64,634
|
71,256
|
66,544
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,125
|
35,591
|
37,296
|
49,120
|
34,358
|
|
1. Tiền
|
5,125
|
16,591
|
7,296
|
15,620
|
858
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9,000
|
19,000
|
30,000
|
33,500
|
33,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,000
|
20,000
|
12,000
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8,000
|
20,000
|
12,000
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
42,057
|
37,870
|
10,574
|
17,426
|
27,416
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
199,415
|
199,421
|
199,583
|
199,642
|
199,615
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,674
|
123
|
10
|
22
|
4
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
40,218
|
37,576
|
10,231
|
17,012
|
27,046
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-199,250
|
-199,250
|
-199,250
|
-199,250
|
-199,250
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14,324
|
10,617
|
4,764
|
4,709
|
4,770
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
120
|
253
|
222
|
167
|
228
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,257
|
9,418
|
3,596
|
3,596
|
3,596
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
946
|
946
|
946
|
946
|
946
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
708,259
|
716,922
|
822,716
|
820,397
|
817,900
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
280,005
|
280,005
|
387,392
|
387,392
|
387,392
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
280,005
|
280,005
|
387,392
|
387,392
|
387,392
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12
|
215
|
358
|
337
|
315
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12
|
215
|
358
|
337
|
315
|
|
- Nguyên giá
|
1,606
|
1,744
|
1,900
|
1,900
|
1,900
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,593
|
-1,529
|
-1,543
|
-1,564
|
-1,585
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
279
|
279
|
279
|
279
|
279
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-279
|
-279
|
-279
|
-279
|
-279
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
161,816
|
160,966
|
159,799
|
158,131
|
156,464
|
|
- Nguyên giá
|
175,935
|
176,748
|
177,248
|
177,248
|
177,248
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,119
|
-15,782
|
-17,449
|
-19,116
|
-20,784
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
266,077
|
266,077
|
266,077
|
266,164
|
266,174
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
266,077
|
266,077
|
0
|
266,164
|
266,174
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
266,077
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
349
|
9,660
|
9,090
|
8,372
|
7,554
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
332
|
9,643
|
9,074
|
8,356
|
7,538
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
17
|
17
|
17
|
17
|
17
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
786,765
|
821,000
|
887,350
|
891,652
|
884,444
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
339,852
|
370,257
|
425,638
|
418,671
|
402,052
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
213,293
|
130,522
|
54,444
|
57,876
|
56,304
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,118
|
17,583
|
0
|
0
|
4,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,711
|
1,919
|
331
|
280
|
139
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,744
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26
|
28
|
14
|
728
|
71
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,642
|
4,674
|
1,364
|
2,582
|
1,618
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
31,076
|
48,678
|
50,800
|
47,487
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
124,253
|
2,621
|
2,605
|
2,281
|
2,161
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
71,040
|
71,040
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,760
|
1,583
|
1,451
|
1,206
|
829
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
126,559
|
239,735
|
371,195
|
360,795
|
345,748
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
22,509
|
147,652
|
147,652
|
148,299
|
148,299
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
103,967
|
92,000
|
53,000
|
53,000
|
49,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
83
|
83
|
71,122
|
71,122
|
71,122
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
99,420
|
88,373
|
77,327
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
446,913
|
450,743
|
461,711
|
472,981
|
482,392
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
446,913
|
450,743
|
461,711
|
472,981
|
482,392
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
386,300
|
386,300
|
386,300
|
386,300
|
386,300
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
251,698
|
251,698
|
251,698
|
251,698
|
251,698
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-91
|
-91
|
-91
|
-91
|
-91
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-190,994
|
-187,164
|
-176,195
|
-164,926
|
-155,515
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-192,226
|
-192,226
|
-187,164
|
-187,164
|
-187,164
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,232
|
5,062
|
10,968
|
22,238
|
31,649
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
786,765
|
821,000
|
887,350
|
891,652
|
884,444
|