Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 64.634 71.256 66.544 251.902 48.479
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37.296 49.120 34.358 31.764 27.615
1. Tiền 7.296 15.620 858 1.264 2.615
2. Các khoản tương đương tiền 30.000 33.500 33.500 30.500 25.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 12.000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 12.000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10.574 17.426 27.416 215.481 16.240
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 199.583 199.642 199.615 199.535 431
2. Trả trước cho người bán 10 22 4 410 213
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.231 17.012 27.046 34.787 15.596
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -199.250 -199.250 -199.250 -19.250 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.764 4.709 4.770 4.656 4.624
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 222 167 228 114 81
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.596 3.596 3.596 3.596 3.596
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 946 946 946 946 946
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 822.716 820.397 817.900 815.601 1.004.046
I. Các khoản phải thu dài hạn 387.392 387.392 387.392 387.392 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 5
5. Phải thu dài hạn khác 387.392 387.392 387.392 387.392 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 358 337 315 349 329
1. Tài sản cố định hữu hình 358 337 315 349 329
- Nguyên giá 1.900 1.900 1.900 1.954 1.954
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.543 -1.564 -1.585 -1.604 -1.624
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 279 279 279 279 279
- Giá trị hao mòn lũy kế -279 -279 -279 -279 -279
III. Bất động sản đầu tư 159.799 158.131 156.464 154.797 153.129
- Nguyên giá 177.248 177.248 177.248 177.248 177.248
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.449 -19.116 -20.784 -22.451 -24.118
IV. Tài sản dở dang dài hạn 266.077 266.164 266.174 266.327 267.059
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 266.164 266.174 266.327 267.059
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 266.077 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 577.387
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 577.387
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.090 8.372 7.554 6.736 6.136
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.074 8.356 7.538 6.719 6.119
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 17 17 17 17 17
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 887.350 891.652 884.444 1.067.503 1.052.524
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 425.638 418.671 402.052 402.541 380.783
I. Nợ ngắn hạn 54.444 57.876 56.304 66.919 60.207
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 4.000 4.000 8.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 331 280 139 85 104
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14 728 71 6.636 1.932
6. Phải trả người lao động 0 0 0 1.086 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.364 2.582 1.618 2.859 1.733
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 48.678 50.800 47.487 50.800 47.495
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.605 2.281 2.161 1.361 932
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.451 1.206 829 92 12
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 371.195 360.795 345.748 335.623 320.576
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 147.652 148.299 148.299 149.220 149.220
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 53.000 53.000 49.000 49.000 45.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 71.122 71.122 71.122 71.122 71.122
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 99.420 88.373 77.327 66.280 55.233
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 461.711 472.981 482.392 664.961 671.741
I. Vốn chủ sở hữu 461.711 472.981 482.392 664.961 671.741
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386.300 386.300 386.300 386.300 386.300
2. Thặng dư vốn cổ phần 251.698 251.698 251.698 251.698 251.698
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -91 -91 -91 -91 -91
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -176.195 -164.926 -155.515 27.055 33.834
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -187.164 -187.164 -187.164 -187.164 27.055
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.968 22.238 31.649 214.219 6.780
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 887.350 891.652 884.444 1.067.503 1.052.524