Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 104.078 64.634 71.256 66.544 251.902
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35.591 37.296 49.120 34.358 31.764
1. Tiền 16.591 7.296 15.620 858 1.264
2. Các khoản tương đương tiền 19.000 30.000 33.500 33.500 30.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20.000 12.000 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20.000 12.000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37.870 10.574 17.426 27.416 215.481
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 199.421 199.583 199.642 199.615 199.535
2. Trả trước cho người bán 123 10 22 4 410
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 37.576 10.231 17.012 27.046 34.787
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -199.250 -199.250 -199.250 -199.250 -19.250
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.617 4.764 4.709 4.770 4.656
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 253 222 167 228 114
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.418 3.596 3.596 3.596 3.596
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 946 946 946 946 946
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 716.922 822.716 820.397 817.900 815.601
I. Các khoản phải thu dài hạn 280.005 387.392 387.392 387.392 387.392
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 280.005 387.392 387.392 387.392 387.392
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 215 358 337 315 349
1. Tài sản cố định hữu hình 215 358 337 315 349
- Nguyên giá 1.744 1.900 1.900 1.900 1.954
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.529 -1.543 -1.564 -1.585 -1.604
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 279 279 279 279 279
- Giá trị hao mòn lũy kế -279 -279 -279 -279 -279
III. Bất động sản đầu tư 160.966 159.799 158.131 156.464 154.797
- Nguyên giá 176.748 177.248 177.248 177.248 177.248
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.782 -17.449 -19.116 -20.784 -22.451
IV. Tài sản dở dang dài hạn 266.077 266.077 266.164 266.174 266.327
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 266.077 0 266.164 266.174 266.327
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 266.077 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.660 9.090 8.372 7.554 6.736
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.643 9.074 8.356 7.538 6.719
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 17 17 17 17 17
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 821.000 887.350 891.652 884.444 1.067.503
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 370.257 425.638 418.671 402.052 402.541
I. Nợ ngắn hạn 130.522 54.444 57.876 56.304 66.919
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 17.583 0 0 4.000 4.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.919 331 280 139 85
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28 14 728 71 6.636
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 1.086
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.674 1.364 2.582 1.618 2.859
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 31.076 48.678 50.800 47.487 50.800
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.621 2.605 2.281 2.161 1.361
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 71.040 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.583 1.451 1.206 829 92
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 239.735 371.195 360.795 345.748 335.623
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 147.652 147.652 148.299 148.299 149.220
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 92.000 53.000 53.000 49.000 49.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 83 71.122 71.122 71.122 71.122
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 99.420 88.373 77.327 66.280
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 450.743 461.711 472.981 482.392 664.961
I. Vốn chủ sở hữu 450.743 461.711 472.981 482.392 664.961
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386.300 386.300 386.300 386.300 386.300
2. Thặng dư vốn cổ phần 251.698 251.698 251.698 251.698 251.698
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -91 -91 -91 -91 -91
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -187.164 -176.195 -164.926 -155.515 27.055
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -192.226 -187.164 -187.164 -187.164 -187.164
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.062 10.968 22.238 31.649 214.219
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 821.000 887.350 891.652 884.444 1.067.503