TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
91.453
|
78.506
|
104.078
|
64.634
|
71.256
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.301
|
14.125
|
35.591
|
37.296
|
49.120
|
1. Tiền
|
4.301
|
5.125
|
16.591
|
7.296
|
15.620
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16.000
|
9.000
|
19.000
|
30.000
|
33.500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13.000
|
8.000
|
20.000
|
12.000
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13.000
|
8.000
|
20.000
|
12.000
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
43.964
|
42.057
|
37.870
|
10.574
|
17.426
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
199.787
|
199.415
|
199.421
|
199.583
|
199.642
|
2. Trả trước cho người bán
|
432
|
1.674
|
123
|
10
|
22
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
42.995
|
40.218
|
37.576
|
10.231
|
17.012
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-199.250
|
-199.250
|
-199.250
|
-199.250
|
-199.250
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.188
|
14.324
|
10.617
|
4.764
|
4.709
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
112
|
120
|
253
|
222
|
167
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13.129
|
13.257
|
9.418
|
3.596
|
3.596
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
946
|
946
|
946
|
946
|
946
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
703.324
|
708.259
|
716.922
|
822.716
|
820.397
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
280.005
|
280.005
|
280.005
|
387.392
|
387.392
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
280.005
|
280.005
|
280.005
|
387.392
|
387.392
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
15
|
12
|
215
|
358
|
337
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15
|
12
|
215
|
358
|
337
|
- Nguyên giá
|
1.606
|
1.606
|
1.744
|
1.900
|
1.900
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.590
|
-1.593
|
-1.529
|
-1.543
|
-1.564
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
279
|
279
|
279
|
279
|
279
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-279
|
-279
|
-279
|
-279
|
-279
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.093
|
161.816
|
160.966
|
159.799
|
158.131
|
- Nguyên giá
|
15.627
|
175.935
|
176.748
|
177.248
|
177.248
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.534
|
-14.119
|
-15.782
|
-17.449
|
-19.116
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
420.785
|
266.077
|
266.077
|
266.077
|
266.164
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
265.924
|
266.077
|
266.077
|
0
|
266.164
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
154.861
|
0
|
0
|
266.077
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
426
|
349
|
9.660
|
9.090
|
8.372
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
410
|
332
|
9.643
|
9.074
|
8.356
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
17
|
17
|
17
|
17
|
17
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
794.777
|
786.765
|
821.000
|
887.350
|
891.652
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
350.290
|
339.852
|
370.257
|
425.638
|
418.671
|
I. Nợ ngắn hạn
|
239.843
|
213.293
|
130.522
|
54.444
|
57.876
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
10.235
|
5.118
|
17.583
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15.358
|
1.711
|
1.919
|
331
|
280
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12.258
|
7.744
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
50
|
26
|
28
|
14
|
728
|
6. Phải trả người lao động
|
40
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.755
|
1.642
|
4.674
|
1.364
|
2.582
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
31.076
|
48.678
|
50.800
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
124.955
|
124.253
|
2.621
|
2.605
|
2.281
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
71.040
|
71.040
|
71.040
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.153
|
1.760
|
1.583
|
1.451
|
1.206
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
110.446
|
126.559
|
239.735
|
371.195
|
360.795
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
22.509
|
22.509
|
147.652
|
147.652
|
148.299
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
87.854
|
103.967
|
92.000
|
53.000
|
53.000
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
83
|
83
|
83
|
71.122
|
71.122
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
99.420
|
88.373
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
444.487
|
446.913
|
450.743
|
461.711
|
472.981
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
444.487
|
446.913
|
450.743
|
461.711
|
472.981
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
386.300
|
386.300
|
386.300
|
386.300
|
386.300
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
251.698
|
251.698
|
251.698
|
251.698
|
251.698
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-91
|
-91
|
-91
|
-91
|
-91
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-193.420
|
-190.994
|
-187.164
|
-176.195
|
-164.926
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-192.226
|
-192.226
|
-192.226
|
-187.164
|
-187.164
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.194
|
1.232
|
5.062
|
10.968
|
22.238
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
794.777
|
786.765
|
821.000
|
887.350
|
891.652
|