DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -63.60 | -32.84 | 2.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -16,219.72 | -1,782.10 | 1.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 8.91 | 12.19 | 10.36 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.05 | 0.17 | 15.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -99.14 | 253.81 | 8,792.47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.32 | 58.96 | 34.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -13,209.40 | -933.05 | 11.63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 122.79 | 191.00 | 11.25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 10,172.45 | 4,389.99 | 48.50 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 17,726.41 | 12,037.64 | 6.38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 3,490.54 | 1,638.55 | 11.85 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 28,989.79 | 10,249.46 | 67.33 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -68.61 | -71.08 | -66.78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.18 | 0.21 | 0.14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.07 | 0.09 | 0.11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.86 | 0.83 | 0.89 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 7.85 | 11.11 | 9.32 |