DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -52,74 | -194,86 | 43,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -361,96 | -194,18 | 90,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,02 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 20,67 | 45,80 | 27,98 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,71 | 2,24 | 1,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -95,33 | 214,00 | -17,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -22,40 | 6,16 | -1,97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -211,60 | -140,95 | 171,63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 171,06 | 137,77 | 53,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 526,09 | 158,52 | 501,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 540,13 | 298,00 | 436,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 136,64 | 19,99 | 37,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.580,55 | 576,95 | 1.109,69 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -80,50 | -85,58 | -82,99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,13 | 0,14 | 0,21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,06 | 0,06 | 0,11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,88 | 0,86 | 0,79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 19,67 | 44,80 | 26,98 |