DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -35,62 | -20,72 | -44,77 | -114,52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -214,51 | -109,31 | -58,79 | -53,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,08 | 0,14 | 0,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,31 | 2,51 | 5,58 | 10,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11,99 | 11,33 | 15,80 | 20,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -69,27 | -5,52 | 39,46 | 32,82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -54,28 | -0,62 | 41,67 | 35,57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -155,59 | -43,46 | -16,86 | -25,20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 137,87 | 251,53 | 348,73 | 212,20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.203,14 | 1.053,43 | 122,31 | 141,33 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 6,07 | 9,85 | 145,90 | 18,96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,72 | 2,66 | 21,78 | 35,25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.271,10 | 1.140,48 | 345,23 | 196,18 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -25,95 | -12,18 | -56,37 | -66,78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,62 | 0,74 | 0,21 | 0,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,70 | 0,13 | 0,11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,76 | 0,87 | 0,89 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,31 | 1,51 | 4,53 | 9,32 |