DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,49 | 3,24 | 1,97 | 2,14 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,03 | 0,21 | 0,20 | 0,20 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,01 | 3,81 | 4,77 | 6,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,99 | 3,96 | 2,03 | 1,75 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 711,95 | 750,93 | 999,90 | 1.111,20 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,77 | 5,48 | 33,16 | 11,13 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,57 | 6,28 | 5,15 | 4,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,54 | 0,53 | 0,55 | 0,39 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 6,04 | 40,30 | 60,95 | 74,40 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 60,85 | 68,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,64 | 17,00 | 10,26 | 4,02 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 44,87 | 18,99 | 15,88 | 19,97 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,06 | 24,72 | 15,67 | 6,61 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 61,61 | 41,69 | 38,61 | 27,21 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3,68 | 8,03 | 9,68 | 11,64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,10 | 1,10 | 1,16 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,30 | 0,57 | 0,65 | 0,41 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,56 | 0,50 | 0,54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,99 | 2,96 | 1,03 | 0,75 |