|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
120.180
|
85.764
|
105.781
|
82.852
|
63.679
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.721
|
9.636
|
34.627
|
17.163
|
32.540
|
|
1. Tiền
|
6.821
|
7.686
|
33.027
|
15.563
|
21.940
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.900
|
1.950
|
1.600
|
1.600
|
10.600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26.611
|
34.983
|
28.103
|
12.243
|
8.797
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.402
|
27.196
|
17.816
|
9.177
|
11.675
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.823
|
383
|
772
|
1.247
|
385
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.415
|
11.433
|
13.184
|
5.488
|
341
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.028
|
-4.028
|
-3.669
|
-3.669
|
-3.604
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
77.395
|
36.325
|
40.939
|
52.055
|
19.114
|
|
1. Hàng tồn kho
|
82.030
|
36.325
|
40.939
|
57.649
|
20.301
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.635
|
0
|
0
|
-5.594
|
-1.186
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.454
|
4.820
|
2.112
|
1.392
|
2.228
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
343
|
259
|
75
|
57
|
135
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.285
|
4.278
|
2.035
|
1.333
|
138
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
826
|
283
|
3
|
2
|
1.955
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
116.111
|
111.078
|
103.807
|
98.644
|
92.989
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43.988
|
41.219
|
36.332
|
33.283
|
29.912
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26.853
|
24.619
|
20.000
|
17.218
|
14.115
|
|
- Nguyên giá
|
50.802
|
48.341
|
48.376
|
49.657
|
51.637
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.949
|
-23.722
|
-28.376
|
-32.439
|
-37.522
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17.135
|
16.600
|
16.332
|
16.064
|
15.797
|
|
- Nguyên giá
|
18.189
|
18.189
|
18.189
|
18.189
|
18.189
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.053
|
-1.589
|
-1.856
|
-2.124
|
-2.392
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
60.782
|
58.872
|
56.500
|
54.153
|
51.957
|
|
- Nguyên giá
|
71.069
|
71.306
|
71.306
|
71.306
|
71.306
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.287
|
-12.434
|
-14.806
|
-17.153
|
-19.349
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30
|
50
|
30
|
30
|
30
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30
|
50
|
30
|
30
|
30
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10.116
|
10.162
|
10.224
|
10.237
|
10.262
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
17.663
|
17.663
|
17.663
|
17.663
|
17.663
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7.547
|
-7.501
|
-7.439
|
-7.426
|
-7.401
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.194
|
774
|
721
|
941
|
827
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.194
|
774
|
721
|
941
|
827
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
236.291
|
196.841
|
209.589
|
181.496
|
156.668
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
188.965
|
147.154
|
106.312
|
77.517
|
53.240
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
116.498
|
77.734
|
96.101
|
71.215
|
49.756
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
29.938
|
2.440
|
0
|
7.000
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
43.981
|
47.299
|
40.409
|
19.094
|
2.841
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.499
|
659
|
19.076
|
10.383
|
3.092
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
418
|
302
|
1.493
|
2.070
|
2.633
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.286
|
4.599
|
6.014
|
4.858
|
12.838
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
367
|
863
|
322
|
580
|
795
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.420
|
19.340
|
24.498
|
25.197
|
24.417
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
717
|
2.490
|
0
|
814
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.591
|
1.516
|
1.799
|
2.034
|
2.326
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
72.467
|
69.420
|
10.211
|
6.302
|
3.484
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.509
|
2.348
|
2.351
|
1.242
|
2.234
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14.780
|
13.340
|
7.860
|
5.060
|
1.250
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
55.178
|
53.732
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
47.326
|
49.687
|
103.277
|
103.979
|
103.428
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
47.326
|
49.687
|
103.277
|
103.979
|
103.428
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17.085
|
17.085
|
17.418
|
18.020
|
18.709
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
242
|
2.603
|
55.859
|
55.958
|
54.719
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10
|
994
|
53.825
|
53.738
|
51.937
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
231
|
1.609
|
2.034
|
2.220
|
2.783
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
236.291
|
196.841
|
209.589
|
181.496
|
156.668
|