DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,30 | 0,46 | 0,31 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,56 | 7,27 | 4,64 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,06 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,96 | 0,98 | 1,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 678,49 | 515,31 | 538,78 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 70,46 | -24,05 | 4,55 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,12 | 24,56 | 18,44 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,84 | 13,85 | 10,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,16 | 75,88 | 62,21 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 44,58 | 69,16 | 70,21 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 519,39 | 692,03 | 688,08 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 91,22 | 110,73 | 131,49 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,49 | 36,11 | 36,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 719,75 | 956,57 | 970,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.985,39 | 3.931,98 | 3.962,25 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,92 | 3,67 | 3,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,55 | 3,32 | 2,86 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,32 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,24 | 0,28 |