DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,59 | 6,80 | 6,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,64 | 15,74 | 15,32 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,21 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,21 | 2,04 | 2,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.231,97 | 4.555,54 | 4.810,58 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,47 | 7,65 | 5,60 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,01 | 47,55 | 46,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 24,13 | 21,15 | 20,53 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,41 | 94,18 | 93,26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,98 | 79,02 | 80,01 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,65 | 35,57 | 33,89 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 43,37 | 46,31 | 49,21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 59,22 | 52,78 | 62,51 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 290,60 | 265,27 | 288,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.231,89 | 1.938,18 | 2.228,74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,17 | 1,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,02 | 1,06 | 1,06 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,39 | 0,36 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,25 | 1,08 | 1,19 |